Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: IELTS Speaking part 1 answer: Band 7.0+

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

4 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Do you keep in touch with your friends online?
Bạn có giữ liên lạc với bạn bè của mình qua mạng không?
2
Oh, absolutely.
Ồ, hoàn toàn đúng vậy.
3
I often chat with my mates through social media apps, which is significant because we can stay connected
Tôi thường xuyên trò chuyện với bạn bè qua các ứng dụng mạng xã hội, điều này rất quan trọng vì chúng ta có thể giữ được kết nối với nhau.
4
and indeed keep in touch regardless of where we are in the world you
và thực sự hãy giữ liên lạc bất kể chúng ta đang ở đâu trên thế giới.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This video has 4 sentences and 43 words to shadow. The speech runs for 0:15. The speaker talks at a natural 168 words per minute, close to everyday conversation. 91% of the words are among the 3,000 most common in English, so the vocabulary is easy to follow.

Key vocabulary in this video

9 less common words from the video, with pronunciation and meaning:

  • regardless /ɹɪˈɡɑɹd.lɪs/ (adverb) — Without attention to warnings or indications of bad consequences.
  • connect /kəˈnɛkt/ (verb) — To join (to another object): to attach, or to be intended to attach or capable of attaching, to another object.
  • chat /ˈt͡ʃæt/ (verb) — To be engaged in informal conversation.
  • mate /meɪt/ (noun) — A fellow, comrade, colleague, partner or someone with whom something is shared, e.g. shipmate, classmate.
  • touch /tʌt͡ʃ/ (verb) — To make physical contact with; to bring the hand, finger or other part of the body into contact with.
  • absolutely /ˌæb.səˈlut.li/ (adverb) — In an absolute or unconditional manner; utterly, positively, wholly.
  • significant /sɪɡˈnɪf.ə.kənt/ (adjective) — Signifying something; carrying meaning.
  • app /æp/ (noun) — An application (program), especially a small one designed for a mobile device.
  • indeed /ɪnˈdid/ (adverb) — Synonym of actually or truly.

Phrasal verbs you will hear

  • keep in (verb) — To require a pupil to stay after school as a punishment.

Pronunciation to watch

  • Long words — get the stress right: absolutely /ˌæb.səˈlut.li/, significant /sɪɡˈnɪf.ə.kənt/

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Start at 0.75× speed, shadow it sentence by sentence, then go back to normal speed once it feels easy.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like regardless, connect, chat.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtapps, which is

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →