Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ISS3 - Unit 6 - Lesson 1

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

7 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Leo's Special Sunday.
Chủ Nhật Đặc Biệt Của Leo.
2
On Sunday morning, Leo wakes up early at 6 o 'clock a .m to help his mom.
Vào sáng Chủ Nhật, Leo thức dậy sớm lúc 6 giờ sáng để giúp mẹ mình.
3
At half past 7 a .m., he waters eight bright red flowers in the garden.
Lúc bảy rưỡi sáng, anh ta tưới nước cho tám bông hoa đỏ rực trong vườn.
4
Ten hungry birds fly down to eat breakfast with him at 9 o 'clock a .m.
Mười con chim đói bay xuống để ăn sáng cùng anh ấy vào lúc 9 giờ sáng.
5
At half past 11 a .m., Leo bakes eight small cookies with his family.
Vào lúc 11 giờ 30 sáng, Leo cùng gia đình nướng tám chiếc bánh quy nhỏ.
6
In the afternoon at 2 o 'clock p .m., he reads a fun book with friends.
Vào buổi chiều lúc 2 giờ chiều, anh ấy đọc một cuốn sách thú vị cùng bạn bè.
7
Finally, at half past 8 p .m., Leo closes his eyes and goes to sleep happily.
Cuối cùng, vào lúc 8 giờ rưỡi tối, Leo nhắm mắt và đi ngủ một cách vui vẻ.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “ISS3 - Unit 6 - Lesson 1”. Video này có 7 câu và 91 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:36. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 150 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
cookie danh từ/ˈkʊki/bánh quy, bích quy
bake động từ/beɪk/nướng
bird danh từ/ˈbɜːd/chim
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
bright tính từ/ˈbɹaɪ̯t/sáng, sáng sủa
garden danh từ/ˈɡɑː.d(ə)n/vườn
wake động từ/ˈweɪ̯k/thức dậy
afternoon danh từ/ˌæf.tɚˈnun/buổi chiều, chiều

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: happily /ˈhæp.ə.li/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, afternoon /ˌæf.tɚˈnun/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: clock /klɑk/, bake /beɪk/, bird /ˈbɜːd/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, bright /ˈbɹaɪ̯t/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hungry, flower, cookie.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →