Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Kid's Box 1 Unit 5 Story Our pets

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

23 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Toys in the toy box come alive.
2
Walk and talk on the count of five.
3
One, two, three, four, five.
4
Look, Marie, the pet show.
5
Oh, yes.
6
What's your favorite pet, Marie?
7
Cats are my favorite pets.
8
They're beautiful and clean.
9
Yes, but they aren't big.
10
Big dogs are my favourite pets.
11
But big dogs are ugly.
12
Mice are good pets.
13
Yes, but they're small and dirty.
14
Pardon?
15
Mice are small, but we aren't dirty.
16
And we're happy.
17
Whoops.
18
Sorry, Monty.
19
Mice aren't dirty and they're good pets, but my favorite pets are big dogs.
20
But they're ugly and...
21
Look at the puppet.
22
Oh no. No, dogs aren't my favorite pets.
23
My favorite pets are fish.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Kid's Box 1 Unit 5 Story Our pets”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: pet, favorite, dogs, mice, dirty. Video này có 23 câu và 116 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:33. Người nói nói chậm, khoảng 74 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
pet danh từ/pɛt/thú cưng, vật cưng
mouse danh từ/maʊs/chuột
ugly tính từ/ˈʌɡli/xấu, xấu xí
toy danh từ/tɔɪ/đồ chơi
pardon danh từ/ˈpɑːdn̩/xá tội
puppet danh từ/ˈpʌpɪt/con rối
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
dirty tính từ/ˈdɝti/bẩn, bẩn thỉu
clean tính từ/kliːn/sạch sẽ, sạch
fish danh từ/ˈfɪʃ/cá
count động từ/kaʊnt/đếm
cat danh từ/ˈkæt/mèo
alive tính từ/əˈlaɪv/sống

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ aren't, they're, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: pet /pɛt/, mouse /maʊs/, puppet /ˈpʌpɪt/, whoop /wuːp/, favourite /ˈfeɪv.ɹɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pet, mouse, ugly.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →