Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Learn English via Listening Beginner Level | Lesson 24 | Weather

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

28 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Weather.
2
You can watch the weatherman on TV to find out what the weather will be like.
3
It might be a nice clear day with no clouds in the sky.
4
The sun might be shining.
5
It could be a cloudy day.
6
Sometimes cloudy days are just dull.
7
On some cloudy days it begins to rain or snow.
8
Some days are rainy.
9
You need a raincoat, umbrella and boots on a rainy day.
10
Rain makes the flowers and grass grow.
11
The weather forecast might say that it will be windy.
12
You could have a gentle breeze.
13
It might be very gusty so that the wind pushes you.
14
It is dangerous if the wind is very strong.
15
A hurricane or tornado is very dangerous.
16
Once in a while, the weatherman says, there will be hail.
17
Hailstones are hard, cold pallets of ice that fall from the sky.
18
Sometimes the weatherman will say that there will be snow flurries.
19
Sometimes there is just a light dusting of snow.
20
Sometimes there is a blizzard or a snowstorm.
21
It can be dangerous driving through a blizzard.
22
If there is a lot of snow, the streets have to be plowed.
23
You need a hat, coat, mittens, and boots on a very cold day.
24
Sometimes the weather forecast is wrong.
25
The weatherman might say that it will be a sunny day, but then the clouds come in and it rains.
26
It is not good if you are planning a picnic.
27
I prefer sunny days that are warm but not too hot.
28
I like to feel a gentle breeze to cool me down.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Learn English via Listening Beginner Level”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: weatherman, snow, weather, cloudy, rain. Video này có 28 câu và 265 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:05. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 127 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
cloudy tính từ/ˈklaʊ̯diː/có mây
cloud danh từ/ˈklaʊ̯d/mây
boot danh từ/but/giày ống, ủng
gentle tính từ/ˈd͡ʒɛntl̩/nhẹ nhàng
forecast danh từ/ˈfɔːkɑːst/dự báo, dự đoán
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
rainy tính từ/ˈɹeɪni/trời mưa, có mưa
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
dust danh từ/dʌst/bụi
grass danh từ/ɡɹɑːs/cỏ
coat danh từ/ˈkoʊ̯t/áo bành tô, áo khoác
shine động từ/ʃaɪn/toả sáng, chiếu sáng
hurricane danh từ/ˈhʌɹɪkeɪn/bão, bão táp
dull tính từ/dʌl/cùn, cùi
hail danh từ/heɪl/mưa đá

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight be · might say
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill be · will say

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: forecast /ˈfɔːkɑːst/, dust /dʌst/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: cloud /ˈklaʊ̯d/, boot /but/, forecast /ˈfɔːkɑːst/, breeze /bɹiːz/, blizzard /ˈblɪz.ɚd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cloudy, cloud, boot.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →