Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English Listening Level 1 - Lesson 19 - Housework

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

23 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Housework.
Công việc nhà.
2
There is always housework to do when you live in a house.
Khi bạn sống trong nhà thì lúc nào cũng có việc nhà phải làm.
3
You have to wash the windows so that you can see outside.
Bạn phải rửa cửa sổ để có thể nhìn ra ngoài.
4
The floors and the carpets need to be vacuumed.
Sàn nhà và thảm cần được hút bụi.
5
The floors also need to be washed and some of them need to be waxed.
Sàn nhà cũng cần được lau rửa và một số khu vực cần được đánh bóng sáp.
6
The furniture has to be polished.
Đồ nội thất cần được đánh bóng.
7
The bathroom has to be kept clean.
Phòng tắm phải được giữ sạch sẽ.
8
After you have a bath, you need to clean out the bathtub.
Sau khi tắm xong, bạn cần lau sạch bồn tắm.
9
Laundry needs to be done regularly or you will run out of clothes to wear.
Bạn cần giặt giũ thường xuyên nếu không sẽ hết quần áo để mặc.
10
The clothes go into the washing machine and then they have to be dried in the dryer.
Quần áo được cho vào máy giặt, sau đó phải được sấy khô trong máy sấy.
11
Sometimes we hang the clothes out on the line to be dried.
Đôi khi chúng tôi phơi quần áo trên dây phơi để chúng khô.
12
Some of the clothes need to be ironed.
Một số quần áo cần được là phẳng.
13
You have to buy groceries and put them away.
Bạn cần đi mua đồ ăn rồi cất chúng vào tủ.
14
Meals need to be made.
Cần phải chuẩn bị các bữa ăn.
15
You can't let the dishes pile up in the kitchen.
Bạn không thể để chồng chén đĩa bừa bộn trong bếp được.
16
The dishes have to be washed and the counters need to be wiped.
Phải rửa chén bát và lau sạch các mặt bàn bếp.
17
The stove needs to be cleaned and sometimes the refrigerator and the cupboards need to be cleaned out.
Bếp cần được lau chùi, và đôi khi tủ lạnh cũng như các tủ đựng đồ cần được dọn dẹp sạch sẽ.
18
You can dust the furniture and sweep up the dirt.
Bạn có thể lau bụi đồ đạc và quét sạch bụi bẩn.
19
You can make the beds.
Bạn có thể dọn giường đi.
20
The beds have to be changed too.
Cũng phải thay ga giường nữa.
21
They need to have clean sheets put on them.
Họ cần được thay khăn trải giường sạch.
22
There are just so many things to do.
Có quá nhiều việc phải làm.
23
Household chores take up a lot of time.
Công việc nhà tốn rất nhiều thời gian.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Tại sao nên luyện nói với video này?

Khi bạn sống trong một ngôi nhà, công việc nhà lúc nào cũng có. Video này giúp bạn làm quen với những từ vựng và cấu trúc câu liên quan đến công việc nhà, một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Việc luyện nói tiếng Anh qua video không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp mà còn giúp bạn tự tin hơn khi nói về những chủ đề quen thuộc. Khi bạn thực hành với video, bạn có thể nghe và lặp lại những gì người nói chia sẻ, từ đó cải thiện không chỉ từ vựng mà còn cả ngữ điệu và phát âm tiếng Anh chuẩn.

Các cấu trúc ngữ pháp và biểu thức trong ngữ cảnh

Trong video, có một số cấu trúc ngữ pháp và biểu thức quan trọng mà bạn có thể áp dụng vào giao tiếp hàng ngày:

  • “have to”: Đây là cách diễn đạt nghĩa "phải làm". Ví dụ: “You have to wash the windows” (Bạn phải rửa cửa sổ).
  • “need to”: Diễn tả sự cần thiết. Chẳng hạn, “The floor needs to be washed” (Sàn nhà cần được lau).
  • “be kept clean”: Cách nói thể hiện trạng thái của một vật cần được giữ gìn. Ví dụ: “The bathroom has to be kept clean” (Phòng tắm phải được giữ sạch).
  • “go into”: Thể hiện việc đưa cái gì vào nơi nào đó. Ví dụ: “The clothes go into the washing machine” (Quần áo được cho vào máy giặt).
  • “have to be”: Diễn tả nhu cầu hoặc yêu cầu về việc gì đó. Ví dụ: “The dishes have to be washed” (Bát đĩa phải được rửa).

Các cạm bẫy phát âm phổ biến

Khi luyện nói tiếng Anh, một số từ hoặc cụm từ có thể gây khó khăn trong phát âm. Trong video này, bạn có thể gặp một số từ như “vacuumed” và “laundry”. Đặc biệt, từ “laundry” có thể dễ gây nhầm lẫn với âm “au”, vì vậy hãy chú ý phát âm cho chuẩn. Hơn nữa, ngữ điệu cũng rất quan trọng. Nên sử dụng phần mềm shadowing để luyện tập, giúp bạn nghe và nói đồng thời một cách tự nhiên, từ đó cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn.

Việc luyện nói qua video không chỉ giúp bạn học từ vựng mà còn giúp bạn áp dụng ngay vào cuộc sống hàng ngày. Hãy dành thời gian thực hành và sử dụng shadowspeak để tăng cường khả năng giao tiếp của bạn nhé!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe vacuumed · be washed · be polished
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to wash · need to be · has to be

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →