Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Learn Real Life English: What’s a Red Flag? 🚩 | Comprehensible Input

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

18 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Are you ready to learn some real-life English?
2
Today I will explain to you a very useful phrase that we use in English.
3
A red flag.
4
What is a red flag?
5
A red flag is a sign that something might be wrong or might cause problems.
6
And it's usually something that somebody else does.
7
So we use this phrase a lot in relationships or when you're dating somebody new.
8
For example, if somebody makes plans with you they make plans
9
that you will go and do something
10
but they always cancel that's a red flag for the guys out there
11
if you meet a new girl
12
and whenever you take her on dates every time you take
13
her out somewhere new different men they say oh hi they
14
know her that's a red flag red flags are important
15
because they show you that maybe this person is not right for you
16
so when you see a red flag pay attention
17
and be careful my friends tell me in the comments what are some red flags for you
18
when you meet somebody new

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 18 câu và 183 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:00. Người nói nói nhanh, khoảng 184 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 91% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • phrase /ˈfɹeɪ̯z/ (danh từ) — cụm từ, câu. A short written or spoken expression.
  • cancel /ˈkæn.sl̩/ (động từ) — hủy, hủy bỏ. To cross out something with lines etc.
  • flag /flæɡ/ (danh từ) — cờ. A piece of cloth, often decorated with an emblem, used as a visual signal or symbol.
  • somebody /ˈsʌmˌbədi/ — ai đó. Some unspecified person.
  • explain /ɪkˈspleɪn/ (động từ) — giải thích. To make plain, manifest, or intelligible; to clear of obscurity; to illustrate the meaning of.
  • comment /ˈkɑmɛnt/ (danh từ) — lời bình luận. A spoken or written remark.
  • somewhere /ˈsʌm.wɛɹ/ (trạng từ) — đâu đó. In an uncertain or unspecified location.
  • useful /ˈjuːsfəl/ (tính từ) — có ích. Having a practical or beneficial use.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như phrase, cancel, flag.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight be
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill explain · will go
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're dating

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →