Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Safety Rules when Flying | English Listening Practice for Start Learning English (A1 Level)

A1
Hello?
⏸ Tạm dừng
133 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello?
2
What happened?
3
Mom is sick?
4
Oh no, that sounds serious.
5
What happened, honey?
6
You look really nervous.
7
My mom isn't feeling well, and I'm really worried.
8
I understand.
9
Let's go see her together.
10
Did Dad say travel?
11
Are we going somewhere?
12
I think so, Tom.
13
Dad, I heard that Grandma was sick.
14
Is she okay?
15
She's recovering.
16
Don't worry, dear.
17
That's exciting.
18
Are we flying?
19
I love airplanes.
20
I want the window seat.
21
Okay, kids.
22
Calm down.
23
We need to pack first.
24
Wow!
25
Five suitcases.
26
They're so colorful.
27
Why do we need so many suitcases?
28
One big one should be enough.
29
Let me tell you a funny story from my last trip.
30
I packed way too much and my suitcase wouldn't close.
31
Then I lost my car key and had to unpack everything.
32
Okay.
33
Wow, that sounds like a mess, Dad.
34
Everyone gets a sticker for your suitcase.
35
Why do we need stickers?
36
They're cute though Stickers they help you find your bag at a busy airport.
37
Oh Oh I get it.
38
I'm kind of clumsy Why is your suitcase full of toys instead of clothes?
39
Clothes are more important.
40
You can bring one toy.
41
Sorry, I think it will be really fun when I bring many toys.
42
I packed my books and clothes very carefully.
43
Let's head out.
44
Don't forget your passport.
45
Hey, kitty.
46
Want to come with us?
47
No pets on the plane.
48
Those are the rules.
49
Leave it at home.
50
Okay, Dad.
51
I won't bring the cat.
52
Don't worry, I'll hide you safely.
53
Please put your bags here and stand in line.
54
Excuse me, is that a cat in here?
55
It's just my jacket.
56
N-nothing weird.
57
It's my fluffy hat.
58
It keeps me warm.
59
Nice try.
60
But pets have to go in cargo.
61
Sir, we found a cat inside your son's backpack.
62
Sorry, Dad.
63
You can leave it to us.
64
We will put him with other pets.
65
He will be safe.
66
Be safe.
67
I'll see you soon.
68
We're boarding now.
69
Let's go.
70
Please fasten your seatbelt.
71
We're taking off soon.
72
This plane is huge.
73
I'm so excited!
74
The clouds look like cotton.
75
It's magical.
76
My tummy feels funny.
77
I'm a little nervous.
78
That's normal.
79
Just relax and breathe slowly.
80
Let's take a nap.
81
It's a long flight.
82
I'm bored.
83
I'm gonna prank Anna.
84
Wake up, sleepyhead.
85
This is funny.
86
Stop it, Tom.
87
You're annoying.
88
Take this back!
89
Don't annoy me!
90
Careful.
91
That could be dangerous.
92
Please don't throw things.
93
Behave yourselves.
94
I'm really sorry.
95
I will tell them to be nice.
96
We are really sorry.
97
We didn't mean to do that.
98
Please be more careful next time.
99
Oh no. I almost fell.
100
Are you okay?
101
We're so sorry.
102
I feel bad.
103
This is my fault.
104
I want to rest and listen to music.
105
This table is stuck.
106
It won't move.
107
Hey!
108
That's annoying.
109
Stop kicking me right now.
110
Please keep it down.
111
People are resting.
112
Kids, calm down and follow the rules.
113
That's enough.
114
We need to talk.
115
Airplanes have safety rules everyone must follow.
116
Here are some rules on the plane.
117
No running, no throwing things, no shouting.
118
Be polite and think before you act.
119
I understand.
120
I'll be a good kid.
121
Me too.
122
Sorry for yelling.
123
Thanks for listening.
124
Thanks for listening.
125
We are proud of you both.
126
We arrived safely.
127
I'm so relieved.
128
There you are!
129
I've been looking for you!
130
Now let's see Grandma.
131
She'll be happy.
132
I miss Grandma.
133
I can't wait to hug her.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Về Bài Học Này

Bài học này nhằm mục đích giúp bạn luyện nghe và phát âm tiếng Anh thông qua một đoạn hội thoại liên quan đến một chuyến bay. Bạn sẽ được nghe cách diễn đạt cảm xúc, sự quan tâm và những quy tắc cần tuân thủ khi bay. Qua đoạn video này, bạn sẽ có cơ hội rèn luyện khả năng nghe nói của mình, đồng thời hiểu được các tình huống giao tiếp hàng ngày liên quan đến việc đi máy bay. Việc thực hành shadowing tiếng anh sẽ giúp bạn phát âm tiếng anh chuẩn xác hơn.

Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

  • Suitcase: va ly
  • Sticker: nhãn dán
  • Passport: hộ chiếu
  • Flight: chuyến bay
  • Airplane: máy bay
  • Window seat: ghế gần cửa sổ
  • Rules: quy tắc
  • Clothes: quần áo

Mẹo Thực Hành

Khi thực hành nghe qua video, hãy chọn cách shadow speech để cải thiện kỹ năng nói của bạn. Bắt đầu với việc nghe đoạn hội thoại một lần để hiểu nội dung. Sau đó, lần lượt bắt chước theo từng câu nói. Video này có tốc độ nói vừa phải, rất phù hợp cho những người mới bắt đầu. Để đạt hiệu quả tối đa trong luyện nghe nói qua video, hãy cố gắng lặp lại ngay sau khi nghe mà không dừng lại. Nếu bạn cảm thấy khó khăn, hãy giảm tốc độ lại một chút và tập trung vào cách phát âm từng từ để dần dần có thể theo kịp. Bằng cách này, việc shadowing site sẽ trở thành một phần thú vị trong quá trình học của bạn, giúp bạn thành thạo hơn trong việc giao tiếp tiếng Anh trong thực tế.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.