Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Shadowing Speaking English Practice with Kendall Jenner | Improve your speaking skill
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Shadowing Speaking English Practice with Kendall Jenner”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: shocking, emotion, obviously, certain, knew. Video này có 100 câu và 1329 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 14:29. Người nói nói chậm, khoảng 92 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 92% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| shock danh từ | /ʃɔk/ | choáng, ngạc nhiên |
| emotion danh từ | /ɪˈməʊ.ʃən/ | cảm xúc |
| suffer động từ | /ˈsʌfɚ/ | chịu đựng |
| diagnosis danh từ | /daɪəɡˈnəʊsɪs/ | chẩn đoán |
| unfair tính từ | /ʌnˈfɛɚ/ | bất công |
| pencil danh từ | /ˈpɛnsəl/ | bút chì, viết chì |
| incredible tính từ | /ɪŋˈkɹɛdəbəl/ | khó tin |
| obviously trạng từ | /ˈɑ(b).vi(.)əs.li/ | rõ ràng, hiển nhiên |
| positive tính từ | /ˈpɑzɪtɪv/ | luật thực định, luật chế định |
| degree danh từ | /dɪˈɡɹiː/ | độ |
| honest tính từ | /ˈɑ.nɪst/ | thành thật |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- I'll never forget the day I found out.
- Did I ever tell him enough?
- What else do you need?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are affected · be done |
| So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm | the best · the most devastating · the most positive |
| Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ | was going |
| Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này | you're going · you're sharing · are talking |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 42 dạng rút gọn, ví dụ you're, I'm, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: shock /ʃɔk/, emotion /ɪˈməʊ.ʃən/, appreciative /əˈpɹi.ʃətɪv/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: appreciative /əˈpɹi.ʃətɪv/, incredible /ɪŋˈkɹɛdəbəl/, obviously /ˈɑ(b).vi(.)əs.li/, absolutely /ˌæb.səˈlut.li/, definitely /ˈdɛf.ɪ.nɪt.li/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: affect /əˈfɛkt/, honest /ˈɑ.nɪst/
- Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: shock /ʃɔk/, diagnosis /daɪəɡˈnəʊsɪs/, appreciative /əˈpɹi.ʃətɪv/, devastate /ˈdɛv.ə.steɪt/, affect /əˈfɛkt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shock, emotion, suffer.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.










![[ Topic 20] Describe someone you admire - Shadowing English Speaking](https://img.youtube.com/vi/Rl2AF80H-j4/mqdefault.jpg)
