Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Single Stories 47 | Where | Little Fox Level 2

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

11 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Where? Where do birds fly?
Ở đâu? Chim bay ở đâu?
2
Birds fly in the sky. Where do trees grow?
Những con chim bay trên bầu trời. Cây cối mọc ở đâu?
3
Trees grow in the forest. Where do flowers grow?
Cây cối mọc trong rừng. Hoa mọc ở đâu?
4
Flowers grow in the garden. Where do rabbits hop?
Hoa mọc trong vườn. Thỏ nhảy ở đâu?
5
Rabbits hop on the grass. Where do bears live?
Những con thỏ nhảy trên bãi cỏ. Gấu sống ở đâu?
6
Bears live in a cave. Where do fish swim?
Gấu sống trong hang động. Cá bơi ở đâu?
7
Fish swim in the pond. Where do ducks play?
Cá bơi trong ao. Vịt chơi ở đâu?
8
Ducks play in the water. Where do crabs live?
Những con vịt đang chơi đùa trong nước. Cua sống ở đâu?
9
Crabs live in the sand. Where do seals live?
Cua sống trong cát. Hải cẩu sống ở đâu?
10
Seals live in the ocean. Where do you live?
Hải cẩu sống ở đại dương. Bạn sống ở đâu?
11
We live in an apartment.
Chúng tôi sống trong một căn hộ.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Single Stories 47”. Video này có 11 câu và 91 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:45. 11 trong 11 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
seal danh từ/siːl/con dấu, ấn
duck danh từ/dʌk/vịt
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
rabbit danh từ/ˈɹæbɪt/thỏ
crab danh từ/kɹæb/cua
sand danh từ/sænd/cát
grass danh từ/ɡɹɑːs/cỏ
cave danh từ/keɪv/hang, động
pond danh từ/pɑnd/ao
bird danh từ/ˈbɜːd/chim
apartment danh từ/əˈpɑɹt.mənt/căn hộ

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sand /sænd/, pond /pɑnd/, apartment /əˈpɑɹt.mənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: rabbit /ˈɹæbɪt/, crab /kɹæb/, sand /sænd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: duck /dʌk/, rabbit /ˈɹæbɪt/, crab /kɹæb/, sand /sænd/, grass /ɡɹɑːs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như flower, seal, duck.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →