Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Single Stories 2 | My Five Senses | Little Fox Level 2

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
My five senses.
Năm giác quan của tôi.
2
I have five senses.
Tôi có năm giác quan.
3
I see with my eyes.
Tôi nhìn bằng mắt của mình.
4
I see the frog jumping.
Tôi thấy con ếch đang nhảy.
5
I hear with my ears.
Tôi nghe bằng tai của mình.
6
I hear the bird singing.
Tôi nghe tiếng chim hót.
7
I smell with my nose.
Tôi ngửi bằng mũi của mình.
8
The roses smell good.
Những bông hoa hồng có mùi thơm.
9
I taste with my tongue.
Tôi nếm bằng lưỡi của mình.
10
The candy tastes sweet.
Kẹo có vị ngọt.
11
I touch with my hands.
Tôi chạm vào bằng tay của mình.
12
The ice feels cold.
Đá lạnh ngắt.
13
Whatever I do, I use my five senses.
Dù làm gì đi nữa, tôi đều sử dụng năm giác quan của mình.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Single Stories 2”. Video này có 13 câu và 62 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:11.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
ear danh từ/ˈɪə̯/tai
candy danh từ/ˈkæn.di/kẹo
smell động từ/smɛl/có mùi
jump động từ/d͡ʒʌmp/nhảy
bird danh từ/ˈbɜːd/chim
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
nose danh từ[nəʊ̯z]mũi
taste danh từ/teɪst/vị
sweet tính từ/swit/ngọt
touch động từ/tʌt͡ʃ/sờ, rờ
rose danh từ/ɹoʊz/hoa hồng

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: jump /d͡ʒʌmp/, taste /teɪst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jump /d͡ʒʌmp/, touch /tʌt͡ʃ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: jump /d͡ʒʌmp/, bird /ˈbɜːd/, nose [nəʊ̯z], taste /teɪst/, sweet /swit/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ear, candy, smell.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →