Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Single Stories 35 | The Five Senses | Little Fox Level 2

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

12 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The Five Senses My eyes see.
Năm giác quan Mắt tôi nhìn thấy.
2
I see colors all around.
Tôi thấy đủ mọi màu sắc xung quanh.
3
My ears hear.
Tai tôi nghe được.
4
I hear a drum sound.
Tôi nghe thấy tiếng trống.
5
My nose smells.
Mũi tôi có mùi.
6
I smell pizza to eat.
Tôi ngửi thấy mùi pizza để ăn.
7
My tongue tastes.
Lưỡi của tôi có vị giác.
8
I taste a candy treat.
Tôi nếm thử một món kẹo ngọt.
9
My hand touches.
Tay tôi chạm vào.
10
I touch a soft kitten.
Tôi chạm vào một chú mèo con mềm mại.
11
I see, I hear, I smell, I taste, I touch.
Tôi thấy, tôi nghe, tôi ngửi, tôi nếm, tôi chạm.
12
My five senses.
Năm giác quan của tôi.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Single Stories 35”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: smell, taste, hear. Video này có 12 câu và 56 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:53.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
ear danh từ/ˈɪə̯/tai
pizza danh từ/ˈpi.tsə/bánh pizza, pizza
candy danh từ/ˈkæn.di/kẹo
drum danh từ/ˈdɹʌm/trống
kitten danh từ/ˈkɪtən̩/mèo con, miu
smell động từ/smɛl/có mùi
soft tính từ/sɔft/mềm
nose danh từ[nəʊ̯z]mũi
touch động từ/tʌt͡ʃ/sờ, rờ
taste danh từ/teɪst/vị
color danh từ/ˈkʌl.ə/màu, màu sắc

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: soft /sɔft/, taste /teɪst/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: soft /sɔft/, nose [nəʊ̯z], touch /tʌt͡ʃ/, taste /teɪst/, treat /tɹiːt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ear, pizza, candy.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →