Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: L2 042 My five senses

Đang tạo bài học...
1
My 5 Senses.
2
I have five senses.
3
I see with my eyes.
4
I see the frog jumping.
5
I hear with my ears.
6
I hear the bird singing.
7
I smell with my nose.
8
The roses smell good.
9
I taste with my tongue.
10
The candy tastes sweet.
11
I touch with my hands.
12
The ice feels cold.
13
Whatever I do, I use my five senses.
14
Thank you.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 14 câu và 63 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:15. Người nói nói chậm, khoảng 50 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 68% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • ear /ˈɪə̯/ (danh từ) — tai. The organ of hearing, consisting of the pinna or auricle, auditory canal, eardrum, malleus, incus, stapes and cochlea.
  • candy /ˈkæn.di/ (danh từ) — kẹo. Crystallized sugar formed by boiling down sugar syrup.
  • smell /smɛl/ (động từ) — có mùi. To sense a smell or smells.
  • jump /d͡ʒʌmp/ (động từ) — nhảy. To propel oneself rapidly upward, downward and/or in any horizontal direction such that momentum causes the body to become airborne.
  • bird /ˈbɜːd/ (danh từ) — chim. An animal of the clade (traditionally class) Aves in the phylum Chordata, characterized by being warm-blooded, having feathers and wings usually capable of…
  • sing /ˈsɪŋ/ (động từ) — hát, hót. To produce musical or harmonious sounds with one’s voice.
  • nose [nəʊ̯z] (danh từ) — mũi. A protuberance on the face housing the nostrils, which are used to breathe or smell.
  • taste /teɪst/ (danh từ) — vị. One of the sensations produced by the tongue in response to certain chemicals; the quality of giving this sensation.
  • sweet /swit/ (tính từ) — ngọt. Tasting of sugars.
  • touch /tʌt͡ʃ/ (động từ) — sờ, rờ. To make physical contact with; to bring the hand, finger or other part of the body into contact with.
  • rose /ɹoʊz/ (danh từ) — hoa hồng. A shrub of the genus Rosa, with red, pink, white or yellow flowers.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ear, candy, smell.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →