Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: L2 016 Which is the tallest

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

9 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Which is the tallest? Which is the tallest?
Cái nào cao nhất? Cái nào cao nhất?
2
The orange building is the tallest. Which is the smallest?
Tòa nhà màu cam là cao nhất. Tòa nào là nhỏ nhất?
3
The brown dog is the smallest. Which is the heaviest?
Con chó nâu là con nhỏ nhất. Con nào nặng nhất?
4
The purple hippo is the heaviest. Which is the lightest?
Con hà mã tím là con nặng nhất. Con nào là con nhẹ nhất?
5
The yellow feather is the lightest. Which is the longest?
Chiếc lông màu vàng là chiếc nhẹ nhất. Vậy chiếc nào là dài nhất?
6
The red train is the longest. Which is the shortest?
Chuyến tàu màu đỏ là dài nhất. Chuyến nào là ngắn nhất?
7
The blue crayon is the shortest. Which is the fastest?
Bút chì màu xanh là cái ngắn nhất. Cái nào nhanh nhất?
8
The green frog is the fastest. Which is the slowest?
Con ếch xanh là nhanh nhất. Con nào là chậm nhất?
9
The rainbow snail is the slowest.
Ốc sên cầu vồng là loài chậm nhất.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 9 câu và 84 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:58. Người nói nói chậm, khoảng 87 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 71% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • purple /ˈpɝ.pl̩/ (danh từ) — tía. A colour between red and blue; violet, though often closer to magenta.
  • feather /ˈfɛðə/ (danh từ) — lông vũ, lông. A branching, hair-like structure that grows on the bodies of birds, used for flight, swimming, protection and display.
  • snail /sneɪl/ (danh từ) — ốc. Any of very many animals (either hermaphroditic or nonhermaphroditic), of the class Gastropoda, having a coiled shell.
  • crayon /ˈkɹeɪ̯.ɑn/ (danh từ) — viết chì màu, bút sáp. A stick of colored chalk or wax used for drawing.
  • hippopotamus /ˌhɪp.əˈpɒt.ə.məs/ (danh từ) — lợn nước, hà mã. A semi-aquatic, herbivorous, African hoofed mammal of the family Hippopotamidae.
  • tall /tɔl/ (tính từ) — cao. Having great vertical extent (usually reckoned from the bottom of the feet to the very top of the head) when standing. (For instance, somebody with a height of…
  • orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/ (danh từ) — (cây) cam, cam. An evergreen tree of the genus Citrus such as Citrus sinensis which yields oranges (the fruit).
  • heavy /ˈhɛv.i/ (tính từ) — nặng. Having great weight.
  • train /ˈtɹeɪn/ (danh từ) — xe lửa, tàu hỏa. The elongated back portion of a dress or skirt (or an ornamental piece of material added to similar effect), which drags along the ground.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như purple, feather, snail.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe tallest · the smallest · the heaviest

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →