Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: SP LESSON 33 Vocabulary

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

26 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Lesson 33.
*nhạc* Bài học 33.
2
Checking the weather.
Kiểm tra thời tiết.
3
Part one, how to pronounce the voiceless consonant -tch - So...
Phần một, cách phát âm phụ âm vô thanh -tch - Vậy thì...
4
Let's take a look at this word.
Hãy cùng xem xét từ này nhé.
5
Cheese.
Phô mai.
6
. to.
. đến.
7
Cheese.
Phô mai.
8
Part two: Pronunciation practice in words and sentences.
Phần hai: Luyện phát âm qua từ và câu.
9
Champion.
Nhà vô địch.
10
Champion.
Nhà vô địch.
11
Chuckle.
Cười khúc khích.
12
Chuckle.
Cười khúc khích.
13
Cheese.
Phô mai.
14
Cheese.
Phô mai.
15
Chase.
Chase.
16
Chase.
Chase.
17
Cherry.
Cherry.
18
Cherry.
Cherry.
19
Choose.
Chọn.
20
Choose.
Chọn.
21
Catcher.
Người bắt bóng.
22
Catcher.
Catcher.
23
Thank you.
Cảm ơn bạn.
24
The child chose a chocolate cake.
Đứa trẻ đã chọn một chiếc bánh sô cô la.
25
"He watched the cheerful children play.
Anh ấy nhìn những đứa trẻ vui vẻ đang chơi đùa.
26
They will catch the train to the beach.
Họ sẽ bắt chuyến tàu đến bãi biển.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “SP LESSON 33 Vocabulary”. Video này có 26 câu và 69 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:12.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
chase động từ/t͡ʃeɪs/đuổi, rượt
cherry danh từ/ˈt͡ʃɛɹi/quả anh đào
chuckle động từ/ˈt͡ʃʌkəl/cười khúc khích
cheerful tính từ/ˈt͡ʃɪɹfl̩/vui vẻ
consonant danh từ/ˈkɑn.sə.nənt/phụ âm
voiceless tính từ/ˈvɔɪsləs/vô thanh
cheese danh từ/t͡ʃiz/pho mát, phó mát
champion danh từ/ˈt͡ʃæm.pi.ən/quán quân, nhà vô địch
sentence danh từ/ˈsɛn.təns/bản án
cake danh từ/keɪk/bánh, bánh ngọt
chocolate danh từ/ˈtʃɔk.(ə.)lɪt/sô-cô-la, sôcôla

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pronounce /pɹəˈnaʊns/, consonant /ˈkɑn.sə.nənt/, sentence /ˈsɛn.təns/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chase /t͡ʃeɪs/, cherry /ˈt͡ʃɛɹi/, catcher /ˈkæt͡ʃəɹ/, chuckle /ˈt͡ʃʌkəl/, cheerful /ˈt͡ʃɪɹfl̩/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: catcher /ˈkæt͡ʃəɹ/, champion /ˈt͡ʃæm.pi.ən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như chase, cherry, chuckle.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →