Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: SP LESSON 44 Vocabulary

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

18 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Now it's time for us to finish with spoken English one, our final lesson.
Bây giờ là lúc chúng ta kết thúc bài học tiếng Anh giao tiếp thứ nhất, bài học cuối cùng của chúng ta.
2
Lesson 44, singing in the park.
Bài 44, hát trong công viên.
3
Part one, how to pronounce the nasal consonant sound.
Phần một, cách phát âm âm phụ mũi.
4
sound.
âm thanh.
5
Good.
Tốt.
6
Let's look at an example.
Hãy xem một ví dụ nhé.
7
Hang.
Hang.
8
Hang.
Hang.
9
Hang.
Hang.
10
Hang.
Hang.
11
Part two, pronunciation practice in words and sentences.
Phần hai, luyện phát âm qua từ và câu.
12
Singing, singing.
Hát, hát.
13
Hang, hang.
Kho, kho.
14
Ring, ring.
Rền rền.
15
Long, long.
Rất lâu, rất lâu.
16
strong strong king king wing
vua vua mạnh mạnh cánh
17
wing the king was wearing a long robe she heard a song and started dancing
khi nhà vua mặc một chiếc áo choàng dài, nàng nghe thấy một bài hát và bắt đầu nhảy múa
18
The children were playing and swinging in the park.
Những đứa trẻ đang chơi đùa và đu đưa trên xích đu trong công viên.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “SP LESSON 44 Vocabulary”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: hang, singing, king. Video này có 18 câu và 84 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:29.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
swing động từ/ˈswɪŋ/đu, đung đưa
pronunciation danh từ/pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/cách phát âm, cách đọc
consonant danh từ/ˈkɑn.sə.nənt/phụ âm
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
wing danh từ/wɪŋ/cánh
sentence danh từ/ˈsɛn.təns/bản án
ring danh từ/ɹɪŋ/vòng
dance danh từ/dæns/điệu múa, điệu nhảy
wear động từ/wɛ(ə)ɹ/mặc, đeo
finish động từ/ˈfɪnɪʃ/kết thúc, hoàn thành

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas wearing · were playing
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingstarted dancing

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, finish /ˈfɪnɪʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pronounce /pɹəˈnaʊns/, consonant /ˈkɑn.sə.nənt/, sentence /ˈsɛn.təns/, dance /dæns/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: pronounce /pɹəˈnaʊns/, robe /ɹoʊb/, consonant /ˈkɑn.sə.nənt/, sentence /ˈsɛn.təns/, dance /dæns/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lesson, swing, pronunciation.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →