Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Speak Now 1 - Unit 3

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

44 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What time does your birthday party start tonight? At 7.
2
Maria's cleaning our apartment now.
3
No work for you on your birthday, huh?
4
That's right.
5
That's a nice shirt.
6
Thanks.
7
You look nice.
8
Is that jacket new?
9
Yes, I got it for tonight.
10
Is it okay?
11
It's cool.
12
I like it a lot.
13
Eric is here.
14
Hi, guys.
15
Sorry I'm late.
16
I wanted to get something new for your party tonight.
17
Huh?
18
What do you think?
19
It's an interesting shirt.
20
So, we're going to get to meet your family.
21
Yes, they're arriving later this afternoon.
22
That's nice, but I'm always a little shy around you people.
23
Not me.
24
Tell us about them.
25
Well, my father is quiet and shy.
26
Dad doesn't say much at first.
27
And your mother?
28
Mom is easygoing and creative, like me.
29
Do you have any siblings?
30
Yes, I have two brothers.
31
As you can see, they love to play video games.
32
Their names are Brent and David.
33
What is Brent wearing?
34
Brent is wearing the blue t -shirt and David is wearing the gray sweater.
35
Brent will be there, but David doesn't live around here.
36
He lives in Chicago.
37
You can meet him another time.
38
How old are they?
39
Brent is 23 years old and David is 22.
40
You'll also meet my grandmother.
41
What's she like?
42
Grandma is great.
43
She's 75, but she doesn't act or dress her age.
44
Her style is very different, but we love her.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Speak Now 1 - Unit 3”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Brent, David, shirt, wearing, tonight. Video này có 44 câu và 238 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:57. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 122 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 11 trong 44 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
gray tính từ/ɡɹeɪ/(màu) xám, hoa râm
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
jacket danh từ/ˈd͡ʒæk.ɪt/áo vét tông, áo khoác
grandmother danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/bà, bà ngoại
sweater danh từ/ˈswɛtɚ/áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ
sibling danh từ/ˈsɪb.lɪŋ/anh chị em
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
apartment danh từ/əˈpɑɹt.mənt/căn hộ
quiet tính từ/ˈkwaɪ̯.ət/yên tĩnh, im lặng
creative tính từ/kɹiˈeɪtɪv/sáng tạo

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What time does your birthday party start tonight?
  • Maria's cleaning our apartment now.
  • What do you think?
  • Do you have any siblings?
  • You'll also meet my grandmother.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàythey're arriving · is easygoing · is wearing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill be · You'll also meet

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ doesn't, I'm, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: shirt /ʃɜɹt/, apartment /əˈpɑɹt.mənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/, grandma /ˈɡɹænmɑː/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: arrive /əˈɹaɪv/, jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, shirt /ʃɜɹt/, apartment /əˈpɑɹt.mənt/, quiet /ˈkwaɪ̯.ət/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như gray, arrive, jacket.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →