Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Speak Now 1 - Unit 4

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

34 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What are you doing, Eric?
2
Oh, I'm just studying for my history exam.
3
Your history exam?
4
That doesn't sound fun.
5
You know, you look a little tired.
6
Are you okay?
7
Yeah, I'm just really busy right now.
8
Do you go to bed late?
9
I go to bed around 11 .30.
10
What time do you wake up?
11
I usually get up at 7, but I have a lot of homework, and I'm working on Saturdays at that new supermarket.
12
I'm trying to save money.
13
You need to go out and get some exercise.
14
I exercise every day.
15
What kind of exercise do you do?
16
Just light exercise.
17
Why don't you come out with me next Sunday?
18
What do you do on Sunday?
19
Well, first I do some exercises at that really large park nearby.
20
I get there at 7 .30.
21
I exercise for about 15 minutes.
22
Then I run on a trail for about an hour.
23
It's beautiful in the morning.
24
I know what you mean.
25
I like that part, too.
26
Next, I eat a delicious breakfast.
27
I really enjoy breakfast.
28
after
29
that i go for a swim nearby in the park no
30
there's a really great place to swim near the park
31
that sounds nice after
32
that i play volleyball i play with the same team every sunday
33
you can join us how long do you play about 45 minutes later i eat a big lunch I love big lunches.
34
How about I just meet you for lunch?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Speak Now 1 - Unit 4”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: exercise, sunday, park. Video này có 34 câu và 241 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:56. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 124 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 9 trong 34 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
examination danh từ/ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/kiểm tra
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
delicious tính từ/dɪˈlɪ.ʃəs/ngon
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
volleyball danh từ/ˈvɒlibɔ(ː)l/bóng chuyền
supermarket danh từ/ˌsupɚˈmɑɹkət/siêu thị
exercise danh từ/ˈɛk.sə.saɪz/luyện tập
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
nearby trạng từ/ˌnɪə(ɹ)ˈbaɪ/gần, bên cạnh
wake động từ/ˈweɪ̯k/thức dậy
tired tính từ[ˈtaɪ̯ɚd]mệt mỏi, mệt nhọc

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
go out động từra, chết
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Do you go to bed late?
  • What time do you wake up?
  • I'm trying to save money.
  • What kind of exercise do you do?
  • How about I just meet you for lunch?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ I'm, doesn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, supermarket /ˌsupɚˈmɑɹkət/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: lunch /lʌnt͡ʃ/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: lunch /lʌnt͡ʃ/, join /ˈd͡ʒɔɪn/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như examination, swim, delicious.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →