Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: New headway series 5

Đang tạo bài học...
1
Are you
2
free this evening? For a meal, yeah.
3
You are?
4
That's fantastic.
5
It's David's new friend on the phone.
6
I think he really likes her.
7
Brilliant.
8
It sounds very exciting.
9
See you at 7.30.
10
Bye.
11
David has a date. When?
12
Tonight.
13
What's her name?
14
Julia.
15
Julia?
16
When did you meet her?
17
Two weeks ago.
18
Do you mind?
19
What is it tonight then?
20
Cinema?
21
Theatre?
22
Opera?
23
A burger?
24
A restaurant? Which one?
25
Hong Kong House?
26
It's Chinese?
27
It's very good.
28
It's very cheap.
29
It's very good.
30
Well I hope you and...
31
Julia.
32
Julia have a great time.
33
I'll come with you. Have a nice evening.
34
Bye then.
35
Bye.
36
This is it.
37
Oh, Chinese.
38
I had a Chinese meal yesterday.
39
Can we go somewhere else?
40
Where would you like to go?
41
I love Italian food.
42
Is there an Italian restaurant near here?
43
I don't know.
44
Yes, there is.
45
Marco's.
46
It's about five minutes away.
47
Marco's?
48
Ah, yes, but that's...
49
What's the problem?
50
Nothing.
51
Come on.
52
It's really lovely here.
53
Thanks, David.
54
Don't mention it.
55
You know, I can speak Italian.
56
Just a little. Can you?
57
I can't speak any languages.
58
They're not minting.
59
Good evening, sir, madam.
60
Go on.
61
Good evening.
62
Can we have the menu, please?
63
Very good, sir.
64
Do you want to see the wines list?
65
Sorry, can you speak more slowly, please?
66
Would you like to see the wine this time?
67
Yes, please.
68
Grazie.
69
What would you like to start?
70
The soup looks nice.
71
I think I'd like the truffles.
72
Okay, the truffles and...
73
Can I have the soup, please?
74
Sir.
75
The truffles.. and the soup.
76
And for the main course?
77
I'd like the lobster.
78
And I'd like the roast chicken. To drink?
79
How about a bottle of champagne?
80
Sir?
81
Mm?
82
The champagne?
83
Yes.
84
A bottle of champagne.
85
It's hard work, but I like my job.
86
It's very interesting.
87
And I like playing sports at the weekends.
88
Football.
89
Tennis. And I like reading.
90
Books.
91
magazines really this is delicious
92
can we have the bill please certainly sir
93
Thank you very much, sir.
94
What time is your train?
95
Half past ten.
96
Half past ten?
97
It's half past ten now.
98
Oh, dear.
99
Can you ring for a taxi?
100
A taxi.
101
BELL RINGS BELL RINGS BELL RINGS BELL RINGS BELL RINGS BELL RINGS It's half past ten now.
102
Oh dear.
103
Can you ring for a taxi?
104
A taxi.
105
Thanks for a wonderful evening.
106
Don't mention it.
107
Good night.
108
Night.
109
How much is it so far?
110
£19.50, sir.
111
But I only have 20 pounds.
112
Do you take credit cards?
113
Visa?
114
American Express?
115
No. A cheque?
116
Sorry.
117
I only take cash, sir.
118
Thank you very much indeed, sir.
119
Good night.
120
Thanks very much.
121
So that was David's date with Julia.
122
He got home. And time for breakfast.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 122 câu và 461 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:03. Người nói nói chậm, khoảng 65 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
taxi danh từ/ˈtæksi/xe tắc xi, tắc xi
soup danh từ/sup/canh, nước dùng
champagne danh từ/ʃæmˈpeɪn/sâm banh
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
tennis danh từ/ˈtɛnɪs/quần vợt, ten-nít
delicious tính từ/dɪˈlɪ.ʃəs/ngon
opera danh từ/ˈɒp.ə.ɹə/ca kịch, nhạc kịch
menu danh từ/ˈmɛn.juː/thực đơn
cinema danh từ/ˈsɪn.ə.mə/rạp phim, rạp chiếu phim
visa danh từ/ˈviːzə/thị thực, giấy xuất cảnh
mint danh từ/mɪnt/bạc hà
roast động từ/ɹoʊst/nướng
lobster danh từ/ˈlɑb.stɚ/tôm hùm, tôm rồng
madam danh từ/ˈmædəm/bà, chị
cheque danh từ/t͡ʃɛk/séc, chi phiếu

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'd, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: champagne /ʃæmˈpeɪn/, delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như taxi, soup, champagne.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →