Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Daily Dose English - Episode 7 - My Daily Routine

Đang tạo bài học...
1
Hello everyone!
2
Welcome back to The Daily Dose English.
3
I'm Lisa, your English teacher.
4
And I'm Peter, your friend who's learning English.
5
Today, we're going to talk about something you do every single day, your daily routine.
6
Oh yes, I have a routine every day.
7
But sometimes it's not the same on weekends.
8
That's true for many people.
9
So today, we'll talk about what we do on weekdays and what we do on weekends.
10
Ready?
11
Ready, Lisa.
12
Let's start.
13
So, Peter, what time do you usually get up?
14
I usually get up at 7 o'clock in the morning.
15
7 o'clock.
16
Nice.
17
And what's the first thing you do?
18
The first thing I do is brush my teeth, then I wash my face.
19
Good.
20
Do you take a shower in the morning?
21
Sometimes.
22
If I feel sleepy, I take a shower.
23
It helps me wake up.
24
Great idea.
25
After that, what do you do next?
26
I eat breakfast.
27
What do you usually have for breakfast?
28
I like bread and eggs.
29
Sometimes I eat fruit or drink coffee.
30
Yum.
31
I usually eat oatmeal with banana.
32
And I always drink tea.
33
You love tea, right?
34
Yes, I do.
35
It's part of my routine.
36
Now, listeners, repeat after us.
37
I get up at 7.
38
I get up at 7.
39
Good.
40
I brush my teeth.
41
I brush my teeth.
42
Nice job.
43
What do you do after breakfast, Peter?
44
I go to work.
45
I start work at 9 o'clock.
46
What do you do at work?
47
I work in an office.
48
I write emails, have meetings, and talk with my team.
49
Sounds busy.
50
When do you have lunch?
51
I usually have lunch at 12.30.
52
What do you eat for lunch?
53
I eat rice, vegetables, and chicken.
54
Sometimes I have noodles.
55
Oh, I love noodles.
56
How long is your lunch break?
57
About one hour.
58
After lunch, I sometimes go for a short walk.
59
That's great for your health.
60
Yes, it helps me relax before I go back to work.
61
When do you finish work?
62
Around 5.30.
63
That's a long day.
64
What do you do after work?
65
After work, I go home.
66
I feel tired but happy.
67
Let's practice again.
68
Repeat after me.
69
I start work at 9.
70
I start work at 9.
71
I have lunch at 12.30.
72
I have lunch at 12.30.
73
I finish work at 5.30.
74
I finish work at 5.30.
75
So Peter, what's your evening routine?
76
I usually get home around 6.
77
Then I take a shower and rest for a bit.
78
Do you cook dinner?
79
Yes.
80
I like cooking.
81
I usually make pasta or soup.
82
That's nice.
83
I also love cooking dinner after work.
84
It's relaxing.
85
True.
86
After dinner, I sometimes watch TV or read a book.
87
Do you watch English shows?
88
Yes.
89
I watch English shows to practice listening.
90
Great strategy.
91
What time do you go to bed?
92
I usually go to bed at 11 o'clock.
93
That's a good time.
94
Not too late.
95
Yeah, if I sleep early, I feel fresh the next day.
96
Now everyone listening, let's repeat.
97
I cook dinner.
98
I cook dinner.
99
I watch TV.
100
I watch TV.
101
I go to bed at 11.
102
I go to bed at 11.
103
Okay, Peter.
104
What about your weekends?
105
Ah, weekends are different.
106
I wake up late, around 9 or 10 o'clock.
107
I think many people do that.
108
What do you do after you wake up?
109
I make breakfast, maybe pancakes.
110
Then I clean my room.
111
That's productive.
112
After that, I sometimes meet my friends.
113
What do you do with your friends?
114
We go to a cafe or watch a movie.
115
Sounds fun.
116
Yes.
117
In the evening, I call my family and talk with my parents.
118
That's very sweet, Peter.
119
Family time is important.
120
Repeat after me.
121
I meet my friends.
122
I meet my friends.
123
I go to a cafe.
124
I go to a cafe.
125
I call my family.
126
I call my family.
127
Okay, let's review what we learned today.
128
Yes, today we talked about our daily routine.
129
Right.
130
In the morning, get up, brush teeth, have breakfast.
131
At work, start at 9, have lunch at 12.30, finish at 5.30.
132
In the evening, take a shower, cook dinner, watch TV, go to bed at 11.
133
And on weekends, wake up late, meet friends, and call family.
134
Perfect.
135
So, I think I can describe my day in English now.
136
That's the goal.
137
Thank you, Lisa.
138
You're welcome, Peter.
139
All right, everyone.
140
That's it for today's episode of The Daily Dose English.
141
Thank you for listening.
142
Don't forget to practice speaking and repeat the words every day.
143
Because learning a language is all about daily practice.
144
That's right.
145
See you next time on The Daily Dose English.

Về bài học này

Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá và thực hành về thói quen hàng ngày. Việc nắm vững cách diễn đạt về thói quen hàng ngày không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn trong tiếng Anh mà còn giúp bạn mô tả cuộc sống của mình một cách sinh động hơn. Chúng ta sẽ thực hành các câu hỏi và câu trả lời liên quan đến thói quen buổi sáng và cả những hoạt động trong ngày của một người bình thường. Qua đó, bạn sẽ cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh chuẩn và kỹ năng nói của mình.

Từ vựng & Cụm từ chính

  • get up: thức dậy
  • brush my teeth: đánh răng
  • have breakfast: ăn sáng
  • go to work: đi làm
  • take a shower: tắm
  • have lunch: ăn trưa
  • fruit: trái cây
  • oatmeal: bột yến mạch

Mẹo luyện tập

Để nâng cao khả năng nói tiếng Anh qua phương pháp shadowing, bạn có thể áp dụng các mẹo sau:

  • Hãy nghe video và bắt chước theo giọng nói của các nhân vật. Điều này sẽ giúp bạn làm quen với ngữ điệu và nhịp điệu tự nhiên của tiếng Anh.
  • Chia nhỏ nội dung và lặp lại từng câu một. Từ đó, bạn có thể dễ dàng phát âm tiếng Anh chuẩn xác hơn thông qua từng cụm từ.
  • Cố gắng thực hành shadowing với tốc độ nhẹ nhàng và phù hợp với khả năng của bạn. Điều này sẽ giúp bạn không cảm thấy quá áp lực và từ từ cải thiện kỹ năng nói.
  • Ghi âm giọng nói của bản thân khi thực hành. Nghe lại để so sánh với bản gốc và điều chỉnh cách phát âm sao cho gần giống nhất.
  • Cố gắng sử dụng từ vựng và cụm từ từ bài học trong các cuộc hội thoại hàng ngày của bạn để tạo thói quen sử dụng.

Thông qua các chiến lược shadow speaks và shadow speech, bạn sẽ không chỉ cải thiện khả năng phát âm mà còn nâng cao sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.