Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Good Feeling #motivation #boostyourconfidence #selfimprovement #good #feelings

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

8 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The good feeling.
Cảm giác tuyệt vời.
2
Good feelings often come from small actions.
Những cảm giác tốt đẹp thường đến từ những hành động nhỏ.
3
Smiling, helping, learning, or noticing beauty.
Mỉm cười, giúp đỡ, học hỏi hay nhận ra vẻ đẹp.
4
They may seem tiny, but they create warmth and happiness.
Chúng có vẻ nhỏ bé, nhưng chúng mang lại sự ấm áp và hạnh phúc.
5
Mistakes may happen, but small joys remain.
Sai lầm có thể xảy ra, nhưng những niềm vui nhỏ bé vẫn còn đó.
6
Today, focus on feeling good, noticing simple moments, and acting kindly.
Hôm nay, hãy tập trung vào việc cảm thấy thoải mái, chú ý đến những khoảnh khắc đơn giản và hành xử tử tế.
7
happiness grows quietly one step at a time a good feeling spreads to others and creates hope
Hạnh phúc lớn lên một cách lặng lẽ từng bước một, một cảm giác tốt đẹp lan tỏa đến những người khác và tạo ra hy vọng.
8
even tiny actions can make the day bright choose small joys and notice their effect they shape a better life
ngay cả những hành động nhỏ bé cũng có thể làm ngày hôm nay trở nên tươi sáng, hãy chọn những niềm vui nhỏ và chú ý đến tác động của chúng, chúng sẽ tạo nên một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 8 câu và 81 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:41. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 118 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • happiness /ˈhæpinɪs/ (danh từ) — hạnh phúc. The emotion of being happy; joy; elation.
  • tiny /ˈtaɪni/ (tính từ) — tí hon. Very small.
  • mistake /mɪˈsteɪk/ (danh từ) — lỗi. An error.
  • smile /ˈsmaɪl/ (động từ) — cười, cười mỉm. To have (a smile) on one's face.
  • bright /ˈbɹaɪ̯t/ (tính từ) — sáng, sáng sủa. Emitting much light; visually dazzling; luminous, lucent, radiant.
  • notice /ˈnoʊ.tɪs/ (động từ) — nhận thấy. To become aware of; to observe.
  • focus /ˈfoʊ̯.kəs/ (danh từ) — tiêu điểm. A point at which reflected or refracted rays of light converge.
  • choose /t͡ʃuːz/ (động từ) — chọn, lựa chọn. To pick; to make the choice of; to select.
  • grow /ˈɡɹəʊ/ (động từ) — mọc. To become larger, to increase in magnitude.
  • remain /ɹɪˈmeɪn/ (động từ) — ở lại, còn. To stay after others or other parts have been removed or otherwise disappeared.
  • beauty /ˈbjuti/ (danh từ) — đẹp. The quality of being (especially visually) attractive, pleasing, fine or good-looking; comeliness.
  • shape /ˈʃeɪ̯p/ (danh từ) — hình dáng, hình thức. The status or condition of something

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như happiness, tiny, mistake.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmay seem · may happen

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →