Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Thử thách 100 ngày luyện shadowing cho người mới #62

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

9 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
She is getting ready for soccer practice.
Cô ấy đang chuẩn bị cho buổi tập bóng đá.
2
She wears her uniform.
Cô ấy mặc đồng phục của mình.
3
She gets a soccer ball.
Cô ấy nhận được một quả bóng đá.
4
Her mom drives her to the soccer field.
Mẹ cô ấy chở cô đến sân bóng đá.
5
She gets out of the car.
Cô ấy bước ra khỏi xe.
6
She says hi to all her teammates.
Cô ấy chào tất cả các đồng đội của mình.
7
They stretch.
Chúng duỗi người.
8
They put their legs together.
Họ đặt hai chân sát vào nhau.
9
They reached their toes with their hands.
Họ dùng tay chạm vào ngón chân của mình.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This A2 speaking lesson is built on the video “Thử thách 100 ngày luyện shadowing cho người mới”. This video has 9 sentences and 51 words to shadow. The speech runs for 0:28.

Key vocabulary in this video

8 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
soccer noun/ˈsɑk.ɚ/Association football.
stretch verb/stɹɛt͡ʃ/To lengthen by pulling.
uniform noun/ˈjunɪˌfɔɹm/A distinctive outfit that serves to identify members of a group, company, prison inmates, etc.
toe noun/təʊ/Each of the five digits on the end of the human foot.
teammate noun/ˈtiːmˌmeɪt/One who is on the same team.
leg noun/ˈlɛɡ/A limb or appendage that an animal uses for support or locomotion on land.
reach verb/ɹiːt͡ʃ/To extend, stretch, or thrust out (for example a limb or object held in the hand).
wear verb/wɛ(ə)ɹ/To carry or have equipped on or about one's body, as an item of clothing, equipment, decoration, perfume, etc.

Phrasal verbs you will hear

WordMeaning
get out of verbTo leave, exit or escape from; to become free of.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis getting

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like soccer, stretch, uniform.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →