Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Tiếng Anh 2 Unit 3 Global Success

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

50 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Tiếng Anh lớp 2 Sách bài học
Tiếng Anh lớp 2 Sách bài học
2
Unit 3 Đơn vị 3 At the seaside Tại bờ biển Lesson 1 Bài 1
Đơn vị 3 Tại bờ biển Bài 1
3
Activity one.
Hoạt động một.
4
Hoạt động một.
Hoạt động một.
5
Listen and repeat.
Nghe và lặp lại.
6
Lắng nghe và lặp lại.
7
S. S.
8
S. Sail.
9
Sail.
10
Thuyền bùm.
11
Sand.
12
Sand sand cắt sea sea sea biển
13
activity two hoạt động hai point and say chỉ và đọc
14
s sail sand sea
15
s sail sand sea
16
Lesson 2 Bài 2 Activity 3 Hoạt động 3 Listen and chant Nghe và đọc theo
17
S, s, sea S, s,
18
sail S, s, sand
19
I can see the sea I can see the sail I can see the sand at the seaside.
20
Activity 4 Hoạt động 4 Listen and tick.
21
Lắng nghe và đánh dấu.
22
1 1.
23
I can see the sail.
24
Mình nhìn thấy chiếc thuyền buồn.
25
2. I can see the sand.
26
Mình nhìn thấy cát.
27
Activity 5.
28
Hoạt động 5.
29
Look and write.
30
Nhìn và viết theo.
31
Thank you.
32
Lesson 3 Bài 3 Activity 6 Hoạt động 6 Listen and repeat Lắng nghe và lặp lại
33
Hãy cùng nhìn ra biển.
34
Activity 7 Hoạt động 7 Let's talk Chúng mình cùng nói chuyện nào?
35
Let's look up the sea Let's look up the sail Let's look up the sun
36
Let's look up the sea Hãy cùng nhìn ra biển Let's look up the sail Hãy cùng nhìn chiếc thuyền buồn.
37
Let's look at the sand.
38
Hãy cùng nhìn cát.
39
Activity 8.
40
Hoạt động 8.
41
Let's sing.
42
Chúng mình cùng hát nào.
43
It's Saturday.
44
It's a sunny day.
45
We're at the seaside, let's look at the sail La la la,
46
la la la, la la la la It's Sunday, it's a sunny day We're at the seaside,
47
let's look at the sand La la la,
48
la la la, la la la la Let's sing it again!
49
Hát lại lần nữa nào!
50
We're at the seaside, let's look at the sand La la la, la la la, la la la la

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Tiếng Anh 2 Unit 3 Global Success”. Video này có 49 câu và 385 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:59. 39% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
sand danh từ/sænd/cát
sail danh từ/seɪl/buồm
seaside danh từ/ˌsiːˈsaɪd/bờ biển
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
tick danh từ/tɪk/bét, ve
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
repeat động từ/ɹɪˈpiːt/lặp, lặp lại
activity danh từ/ækˈtɪv.ɪ.ti/hoạt động
unit danh từ/ˈjuː.nɪt/đơn vị

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
look up động từ/ˌlʊk ˈʌp/ngước

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như sand, sail, seaside.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →