Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Tiếng Anh 8 | Unit 1 - Leisure Time (Getting Started)#ENGLISH8 #Conversation #LearningEnglish

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi, Trang.
Chào Trang.
2
Surprised to see you.
Thật ngạc nhiên khi gặp bạn.
3
What brings you here?
Điều gì đưa bạn đến đây?
4
Oh, hello Tom.
Ồ, xin chào Tom.
5
I'm looking for a knitting kit.
Tôi đang tìm một bộ dụng cụ đan len.
6
A knitting kit?
7
I didn't know you like knitting.
8
Actually, I'm keen on many DIY activities.
9
In my leisure time, I love knitting, building dollhouses and making paper flowers.
10
I see.
11
So, you like spending time on your own?
12
Yeah.
13
What do you do in your free time?
14
I'm a bit different.
15
I usually hang out with my friends.
16
We go to the cinema, go cycling, or play sport in the park.
17
You love spending free time with other people, don't you?
18
That's right.
19
By the way, would you like to go to the cinema with me and Mark this Sunday?
20
There's a new comedy at New World Cinema.
21
Yes, I'd love to.
22
Can I ask Mai to join us?
23
Sure.
24
Let's meet outside the cinema at 9am.
25
Now, complete the sentences.
26
1. Trang is looking for a knitting kit.
27
2. She likes doing DIY in her Leisure time 3.
28
Tom loves spending his free time with Other people 4.
29
Tom and his friends usually Hang out together 5 Tom,
30
Mark, Trang and Mai are going to see a comedy this Sunday

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 30 câu và 196 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:05. Người nói nói chậm, khoảng 94 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • knit /nɪt/ (động từ) — đan. To turn thread or yarn into a piece of fabric by forming loops that are pulled through each other. This can be done by hand with needles or by machine.
  • cinema /ˈsɪn.ə.mə/ (danh từ) — rạp phim, rạp chiếu phim. A movie theatre, a movie house.
  • leisure /ˈlɛʒə(ɹ)/ (danh từ) — nhàn rỗi. Freedom provided by the cessation of activities.
  • flower /ˈfloʊɚ/ (danh từ) — hoa, bông. A colorful, conspicuous structure associated with angiosperms, frequently scented and attracting various insects, and which may or may not be used for sexual…
  • sentence /ˈsɛn.təns/ (danh từ) — bản án. The judicial order for a punishment to be imposed on a person convicted of a crime.
  • spend /spɪnd/ (động từ) — tiêu. To pay out (money).
  • activity /ækˈtɪv.ɪ.ti/ (danh từ) — hoạt động. The state or quality of being active; activeness.
  • surprise /sə(ː)ˈpɹaɪ̯z/ (danh từ) — bất ngờ, không ngờ. Something unexpected.
  • sport /spoɹt/ (danh từ) — thể thao. Any activity that uses physical exertion or skills competitively under a set of rules that is not based on aesthetics.
  • hello /hɛˈloʊ/ — xin chào, chào. A greeting (salutation) said when meeting someone or acknowledging someone’s arrival or presence.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • look for (động từ) — tìm, tìm kiếm. To seek.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ I'm, didn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như knit, cinema, leisure.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -inglove knitting · love spending · loves spending
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm looking · is looking

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →