Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: TROTRO ENGLISH - 🎉EP08🐾 - Trotro plays in bed

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

39 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Oh Tro Tro, Oh Tro Tro, What's he doing today?
2
Oh Tro Tro, Oh Tro Tro, Do you want to come and play?
3
Tro Tro's a friend for you and me, The best friends he can be!
4
Your breakfast is ready, Trotro.
5
It's time to get up, Trotro.
6
I really like being in bed.
7
Today I'm going to stay in bed.
8
Your breakfast is ready, Trotro.
9
We can have real fun playing in bed.
10
Wow!
11
Like being an explorer, for example.
12
I'm in a really mysterious cave.
13
Tro Tro, your breakfast is getting cold.
14
Oh, the big top!
15
I'm at the circus and I'm going to watch Teddy perform!
16
One dangerous backflip!
17
Two dangerous backflips!
18
Way!
19
Well done, Teddy!
20
Come on, once more!
21
Way!
22
Well done, Teddy!
23
Yay!
24
I'm not very happy, Tro Tro.
25
And now I'm on a raft, sailing down a big river!
26
Pshh!
27
Pshh!
28
Pshh!
29
Tro Tro, I'm coming to get you out of bed.
30
Aaaaah!
31
Overboard!
32
Swim!
33
Swim!
34
Swim!
35
Trotro!
36
That Trotro is so lazy!
37
I'm so
38
excited.
39
But playing outside is even better!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “TROTRO ENGLISH - 🎉EP08🐾 - Trotro plays in bed”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Tro, Trotro, bed, pshh, Teddy. Video này có 39 câu và 178 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:09. 69% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
lazy tính từ/ˈleɪ̯zi(ː)/lười biếng, lười
cave danh từ/keɪv/hang, động
mysterious tính từ/mɪˈstɪɹi.əs/thần bí
sail danh từ/seɪl/buồm
circus danh từ/ˈsɜːkəs/xiếc, xiệc
backflip danh từ/ˈbæk.flɪp/lộn ngược
raft danh từ/ɹæft/bè
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
get up động từdậy

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis getting · I'm coming
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm going to stay · I'm going to watch

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như swim, lazy, cave.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →