Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 10 Things You Must Work On Every Day | Jim Rohn Motivation
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 464 câu và 5145 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 41:09. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 125 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- grateful /ˈɡɹeɪtf(ə)l/ (tính từ) — biết ơn. Of a person or their actions, feelings, etc.: expressing gratitude or appreciation; appreciative, thankful.
- discipline /ˈdɪsəplɪn/ (danh từ) — kỉ luật. A controlled behaviour; self-control.
- habit /ˈhæb.ɪt/ (danh từ) — thói quen. An action performed on a regular basis.
- mindset /ˈmaɪn(d)ˌsɛt/ (danh từ) — tư duy, tư tưởng. A way of thinking; an attitude or opinion, especially a habitual one.
- consistent /kənˈsɪs.tənt/ (tính từ) — phù hợp, thích hợp. Of a regularly occurring, dependable nature.
- abundance /əˈbʌn.dn̩s/ (danh từ) — phong phú. A large quantity; many.
- earn /ɝn/ (động từ) — kiếm. To gain (success, reward, recognition) through applied effort or work.
- lesson /ˈlɛs.ən/ (danh từ) — bài, bài học. A section of learning or teaching into which a wider learning content is divided.
- reflect /ɹɪˈflɛkt/ (động từ) — phản chiếu. To bend back (light, etc.) from a surface.
- principle /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ (danh từ) — nguyên lí, nguyên tắc. A fundamental assumption, fundamental law or guiding belief.
- reward /ɹɪˈwɔɹd/ (danh từ) — tặng thưởng, thưởng. Something of value given in return for an act.
- gratitude /ˈɡɹæ.tɪ.tud/ (danh từ) — lòng biết ơn. The state of being grateful.
- ignore /ɪɡˈnɔː/ (động từ) — lơ, lờ. To deliberately not listen or pay attention to.
- muscle /ˈmʌs.əl/ (danh từ) — cơ, bắp thịt. A contractile form of tissue which animals use to effect movement.
- priority /pɹaɪˈɒɹɪti/ (danh từ) — sự ưu tiên. An item's relative importance.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- give back (động từ) — trả, trả lại. To return, restore (a thing to its original owner or location etc.).
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 135 dạng rút gọn, ví dụ you're, you've, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: worthy /ˈwɝ.ði/, enthusiasm /ɪnˈθuziæzəm/, empathy /ˈɛmpəθi/, smoothly /ˈsmuːðli/
- Âm “sh” và “zh”: crucial /ˈkɹuː.ʃəl/, brush /bɹʌʃ/, emotion /ɪˈməʊ.ʃən/, passion /ˈpæʃən/, destination /dɛstɪˈneɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: priority /pɹaɪˈɒɹɪti/, incredibly /ɪŋˈkɹɛdɪbli/, communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/, eliminate /ɪˈlɪm.ɪ.neɪt/, automatic /ˌɔː.təˈmæt.ɪk/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như grateful, discipline, habit.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've learned · I've summed · Have you ever met |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is built · be done · are held |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | someone who is · Someone who complains · someone who people |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.






![10 điều cần cải thiện mỗi ngày || Video truyền cảm hứng tiếng anh song ngữ. [Vietsub] Jim Rohn](https://img.youtube.com/vi/y9LtZAhLNZw/mqdefault.jpg)





