Unit 4: Vowels /ɔː/ & /ɒ/
Cặp nguyên âm O: /ɔː/ dài và /ɒ/ ngắn.
Bài học
Hướng dẫn Unit 4: Cặp nguyên âm O
Unit này gồm hai nguyên âm sau, môi tròn — rất dễ nhầm lẫn: /ɔː/ (O dài, như trong thought) và /ɒ/ (O ngắn, như trong lot — chỉ có ở Anh-Anh).
Khẩu hình tổng quát:
- /ɔː/ — Môi tròn chặt, đẩy ra trước. Lưỡi kéo về sau, hơi nâng cao. Hàm mở vừa. Âm kéo dài.
- /ɒ/ — Hàm mở rộng hơn. Môi chỉ tròn nhẹ. Lưỡi thấp và lùi sau. Âm ngắn, dứt khoát.
So sánh với tiếng Việt:
- /ɔː/ gần giống âm "o" trong "cho" nhưng dài hơn nhiều và môi tròn mạnh hơn.
- /ɒ/ nằm giữa "o" và "a" tiếng Việt — gần như "o" trong "con" nhưng miệng mở rộng hơn.
Lỗi thường gặp của người Việt:
- Phát âm cả hai âm giống nhau như "o" tiếng Việt.
- Không giữ đủ độ dài cho /ɔː/.
- Nuốt phụ âm cuối khiến caught và cot nghe y hệt.
- Tròn môi quá mức ở /ɒ/ làm mất tính ngắn gọn.
Ví dụ: call, talk, door (/ɔː/) so với hot, stop, clock (/ɒ/).