跟讀練習: 100 Useful Vietnamese Phrases for Beginners - 通過影片學習英語口語

選擇練習模式

每種模式都會開啟全屏練習室。

176 句
如果句子過短或過長,請點選 Edit 進行調整。
1
How are you?
2
Bạn khỏe không?
3
I'm good.
4
Tôi khỏe.
5
Hello.
6
Chào bạn.
7
Chào bạn.
8
Thank you.
9
Cảm ơn.
10
Cảm ơn.
11
Excuse me.
12
Xin lỗi.
13
I'm sorry.
14
Tôi xin lỗi.
15
It's okay.
16
Không sao đâu.
17
Yes.
18
Dạ.
19
No. What's your name?
20
Bạn tên gì?
21
My name is...
22
Tôi tên là...
23
Where are you from?
24
Bạn là người nước nào?
25
Bạn là người nước nào?
26
I'm from Vietnam.
27
Tôi là người Việt.
28
How old are you?
29
Bạn bao nhiêu tuổi?
30
See you later.
31
Gặp lại sau nha.
32
Gặp lại sau nha.
33
Wait a minute.
34
Be careful.
35
Really?
36
That's right.
37
Đúng rồi.
38
Why?
39
Tại sao?
40
When?
41
Khi nào?
42
What did you say?
43
Bạn nói cái gì?
44
What time is it?
45
Mấy giờ rồi?
46
Mấy giờ rồi?
47
I like this.
48
Tôi thích cái này.
49
I don't like this.
50
Tôi không thích cái này.
51
You're right.
52
Bạn đúng rồi.
53
Bạn đúng rồi.
54
I don't know.
55
Tôi không biết.
56
Me too.
57
Tôi cũng vậy.
58
Is that so?
59
Vậy hả?
60
Good night.
61
Long time no see Lâu rồi không gặp
62
Where are you going?
63
Bạn đi đâu vậy?
64
What's this?
65
Đây là cái gì?
66
Are you okay?
67
Bạn có sao không?
68
What's wrong?
69
Có chuyện gì vậy?
70
Do you need help?
71
Bạn có cần giúp không?
72
Please help me.
73
I have a stomach ache.
74
Tôi bị đau bụng.
75
I have a headache.
76
Tôi bị đau đầu.
77
I'm hungry.
78
Tôi đói bụng.
79
I'm thirsty
80
I'm full
81
It's cold
82
It's hot Nóng quá It's beautiful
83
Đẹp quá
84
It's delicious Ngon quá So cute Dễ thương quá
85
He's good looking.
86
Anh ấy đẹp trai quá.
87
She's beautiful.
88
Cô ấy đẹp quá.
89
So cool.
90
I miss you.
91
I love you.
92
I love you.
93
Congratulations!
94
Chúc mừng!
95
Happy birthday!
96
Do you like bánh mì?
97
Do you like bánh mì?
98
I like bánh mì a lot.
99
I hate this.
100
I hate this.
101
I hate this.
102
Give me a bowl of phở.
103
Cho tôi một tô phở.
104
Just kidding.
105
Tôi nói giỡn thôi.
106
That's amazing.
107
Hay quá.
108
You can do it.
109
Cố lên.
110
Cố lên.
111
Cheer up.
112
Vui lên.
113
Vui lên.
114
Don't worry.
115
Đừng lo lắng.
116
Đừng lo lắng.
117
Don't give up.
118
Đừng bỏ cuộc.
119
Đừng bỏ cuộc.
120
I forgot.
121
Tôi quên rồi.
122
Tôi quên rồi.
123
I remember now.
124
Tôi nhớ rồi.
125
Good luck!
126
Chúc may mắn.
127
It's totally fine.
128
Không sao hết.
129
Calm down.
130
Bình tĩnh nha.
131
Later, ok?
132
I promise.
133
Tôi hứa.
134
Maybe.
135
Có lẽ vậy.
136
What are you doing?
137
Bạn đang làm gì vậy?
138
Do you have a dog?
139
Bạn có con chó không?
140
Where is it?
141
Nó ở đâu?
142
How much is it?
143
Cái này bao nhiêu tiền?
144
Please speak slowly.
145
Làm ơn nói chậm lại.
146
I get it.
147
Tôi hiểu rồi.
148
How long does it take?
149
Mất bao lâu?
150
I'm busy Tôi đang bận I'm late Tôi bị trễ rồi
151
Let's go!
152
It's raining.
153
Trời đang mưa.
154
I'm happy.
155
Tôi đang vui.
156
I'm sad Tôi đang buồn I'm tired Tôi đang mệt
157
Don't do that Đừng làm vậy Slow down Từ từ thôi
158
No problem Let me see
159
Wait for me Chờ tôi với
160
I'm not sure.
161
Tôi không chắc.
162
Of course.
163
Chắc chắn rồi.
164
You can't.
165
Không được đâu.
166
It's done.
167
Xong rồi.
168
Almost done.
169
Sắp xong rồi.
170
I'm looking for this.
171
Tôi đang tìm cái này.
172
I don't have time.
173
Tôi không có thời gian.
174
Rảnh không?
175
Good job!
176
Giỏi quá!

下載應用

流利口語所需的一切

AI 發音評分逐句打分
音標練習掌握每個音
詞彙學習建立你的詞庫
詞彙遊戲邊玩邊學
FOR YOU

推薦影片

為什麼要通過這個影片練習口語?

在學習英語的過程中,口語練習是至關重要的。通過觀看這個影片,你可以學習到100個實用的越南語短語,這不僅能幫助你增強語言能力,還能提升自信心。通過 shadow speech 練習,你能夠模仿發音和語調,逐步養成英語口語的自然感。此外,這種方法對老師們進行 雅思口語練習 也非常有效,能夠提高與不同文化背景的溝通能力。

語法與表達在語境中的應用

在影片中,幾個關鍵的句型展現瞭如何在實際對話中使用越南語,同時對學習英語也有很好的幫助。

  • 問候句型:“你好嗎?”(你好嗎?)
  • 自我介紹:“我叫……”(我叫……)
  • 詢問身份:“你來自哪裡?”(你來自哪裡?)
  • 表達喜好:“我喜歡這個。”(我喜歡這個。)

這些句型的結構和用法對於提升英語口語能力非常有效,尤其是在進行 英語口語練習 的時候,能夠幫助學習者更好地組織和表達思想。

常見發音陷阱

在影片中,有一些單詞和短語的發音比較容易出錯。例如:

  • “你好嗎?” - 注意發音的連貫性。
  • “我叫……” - 在說出名字時,要確保清晰。
  • “我喜歡這個。” - 注意語調的變化,這能更生動地傳達你的情緒。

通過這些 shadowspeak 的練習,學習者可以更好地掌握正確的發音,並避免與母語發音的差別。掌握這些技巧後,你的口語能力將會有顯著的提升,幫助你在實際交流中更加流利。

影片中的語法

說話人最常用的結構,並附上影片中的原話:

結構影片中的用法
用 “might / may” 表可能 might/may + 動詞 — 有可能但不確定的事Mấy giờ rồi · may mắn
現在進行時 am/is/are + -ing — 此刻或近期正在發生的事are you going · are you doing · I'm looking

什麼是跟讀法?

跟讀法 (Shadowing) 是一種有科學依據的語言學習技巧,最初開發用於專業口譯員的培訓,並由多語言者Alexander Arguelles博士普及。這個方法簡單而強大:您在聽英語母語原聲的同時立即大聲重複——就像是一個延遲1-2秒緊跟說話者的影子。與被動聽力或語法練習不同,跟讀法強迫您的大腦和口腔肌肉同時處理並模模擬實的講話模式。研究表明它能顯著提高發音準確性,語調,節奏,連讀,聽力理解和口語流利度——使其成為雅思口語備考和真實英語交流最有效的方法之一。

影子跟讀法: 閱讀完整分步指南 →