Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: “100 Daily English Sentences You Must Know | Improve Fast with Fun Learning”

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

172 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Can you hear me?
Bạn có nghe thấy tôi không?
2
I like to dance.
Tôi thích nhảy múa.
3
She is washing her hands.
Cô ấy đang rửa tay.
4
Let's go for a walk.
Đi dạo nhé.
5
I need to buy some food.
Tôi cần mua một ít đồ ăn.
6
Please pass me the salt.
Làm ơn chuyển cho tôi lọ muối.
7
I have a new phone.
Tôi có một chiếc điện thoại mới.
8
She is wearing a blue shirt.
Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi xanh dương.
9
It's getting dark outside.
Bên ngoài trời đang dần tối.
10
I like to draw pictures.
Tôi thích vẽ tranh.
11
They are playing basketball.
Họ đang chơi bóng rổ.
12
I am going to the library.
Tôi đang đi đến thư viện.
13
Can you help me with this?
Bạn có thể giúp tôi với việc này được không?
14
I like going to the beach.
Tôi thích đi biển.
15
It's a sunny day today.
Hôm nay là một ngày nắng đẹp.
16
We need to clean the kitchen.
Chúng ta cần dọn dẹp nhà bếp.
17
He is writing a note.
Anh ấy đang viết một tờ ghi chú.
18
I'm making lunch now.
Tôi đang chuẩn bị bữa trưa.
19
I'm making lunch now.
Tôi đang chuẩn bị bữa trưa.
20
Let's sit and talk.
Ngồi xuống nói chuyện đi nào.
21
I want to watch TV.
Tôi muốn xem TV.
22
She is playing the violin.
Cô ấy đang chơi violin.
23
I like drinking juice.
Tôi thích uống nước ép.
24
Can you open the window?
Bạn có thể mở cửa sổ được không?
25
We are going to the movies.
Chúng tôi đang đi xem phim.
26
He is teaching me how to cook.
Anh ấy đang dạy tôi cách nấu ăn.
27
Let's go to the zoo.
Đi sở thú thôi.
28
I like to eat pizza.
Tôi thích ăn pizza.
29
She is reading a story.
Cô ấy đang đọc một câu chuyện.
30
I want to play outside.
Tôi muốn chơi ngoài trời.
31
He is fixing his bike.
Anh ấy đang sửa xe đạp của mình.
32
I'm taking a short nap.
Tôi đang chợp mắt một chút.
33
Let's go shopping today.
Hôm nay chúng ta đi mua sắm nhé.
34
I'm feeling hungry.
Tôi đang cảm thấy đói bụng.
35
Let's drink some water.
Uống nước nào.
36
She is talking to her friend.
Cô ấy đang nói chuyện với bạn của mình.
37
I need to call my mom.
Tôi cần gọi cho mẹ tôi.
38
I need to call my mom.
Tôi cần gọi cho mẹ tôi.
39
He likes to read books.
Anh ấy thích đọc sách.
40
I'm feeling sleepy.
Tôi đang cảm thấy buồn ngủ.
41
Let's play some music.
Bật nhạc lên nào.
42
I want to see the movie.
Tôi muốn xem bộ phim đó.
43
I'm learning to cook.
Tôi đang học nấu ăn.
44
She is going to the store.
Cô ấy đang đi đến cửa hàng.
45
I need to do my homework.
Tôi cần làm bài tập về nhà.
46
I need to do my homework.
Tôi cần phải làm bài tập về nhà.
47
I need to do my homework.
Tôi cần phải làm bài tập về nhà.
48
We are going to the park.
Chúng tôi đang đi đến công viên.
49
We are going to the park.
Chúng tôi đang đi đến công viên.
50
We are going to the park.
Chúng tôi đang đi đến công viên.
51
I like to eat chocolate.
Tôi thích ăn sô cô la.
52
Let's go for a run.
Đi chạy bộ thôi.
53
Let's go for a run.
Đi chạy bộ thôi.
54
I'm feeling excited today.
Hôm nay tôi cảm thấy rất phấn khích.
55
He is reading a book now.
Anh ấy đang đọc một cuốn sách.
56
We are having dinner now.
Chúng tôi đang ăn tối.
57
I like to write stories.
Tôi thích viết truyện.
58
She is playing with her dog.
Cô ấy đang chơi với con chó của mình.
59
I'm drinking my coffee.
Tôi đang uống cà phê của mình.
60
Let's ride bikes together.
Đi xe đạp cùng nhau nhé.
61
He is fixing the computer.
Anh ấy đang sửa máy tính.
62
I want to see my friends.
Tôi muốn gặp bạn bè của mình.
63
I'm learning to play chess.
Tôi đang học chơi cờ vua.
64
She is playing with her toys.
Cô ấy đang chơi với đồ chơi của mình.
65
We are going for a swim.
Chúng tôi đi bơi đây.
66
I need to take a shower.
67
She is eating an apple.
68
I want to visit a museum.
69
Let's make a cake.
70
I like listening to music.
71
He is singing a song.
72
I'm going to do the dishes.
73
I'm going to do the dishes.
74
She is writing in her diary.
75
She is writing in her diary.
76
Let's ride a scooter.
77
He is fixing the car.
78
He is fixing the car.
79
I want to learn to dance.
80
I want to learn to dance.
81
I want to learn to dance.
82
I want to learn to dance.
83
Let's go for a drive.
84
Let's go for a drive. Can you hear me?
85
I like to dance.
86
I like to dance.
87
She is washing her hands.
88
Let's go for a walk.
89
I need to buy some food.
90
Please pass me the salt.
91
I have a new phone.
92
She is wearing a blue shirt.
93
She is wearing a blue shirt.
94
It's getting dark outside.
95
I like to draw pictures.
96
They are playing basketball.
97
I am going to the library.
98
Can you help me with this?
99
I like going to the beach.
100
It's a sunny day today.
101
We need to clean the kitchen.
102
He is writing a note.
103
I'm making lunch now.
104
I'm making lunch now.
105
Let's sit and talk.
106
I want to watch TV.
Tôi muốn xem TV.
107
She is playing the violin.
Cô ấy đang chơi violin.
108
I like drinking juice.
Tôi thích uống nước ép.
109
Can you open the window?
Bạn có thể mở cửa sổ được không?
110
We are going to the movies.
Chúng tôi sẽ đi xem phim.
111
He is teaching me how to cook.
Anh ấy đang dạy tôi cách nấu ăn.
112
Let's go to the zoo.
Đi sở thú thôi.
113
I like to eat pizza.
Tôi thích ăn pizza.
114
She is reading a story.
115
I want to play outside.
116
He is fixing his bike.
117
I'm taking a short nap.
118
Let's go shopping today.
119
I'm feeling hungry.
120
Let's drink some water.
121
She is talking to her friend.
122
She is talking to her friend.
123
I need to call my mom.
124
He likes to read books.
125
I'm feeling sleepy.
126
Let's play some music.
127
I want to see the movie.
128
I'm learning to cook.
129
She is going to the store.
130
I need to do my homework.
131
We are going to the park.
132
We are going to the park.
133
We are going to the park.
134
I like to eat chocolate.
135
Let's go for a run.
136
Let's go for a run.
137
I'm feeling excited today.
138
He is reading a book now.
139
We are having dinner now.
140
I like to write stories.
141
She is playing with her dog.
142
I'm drinking my coffee.
143
Let's ride bikes together.
144
He is fixing the computer.
145
I want to see my friends.
146
I'm learning to play chess.
147
She is playing with her toys.
148
We are going for a swim.
149
I need to take a shower.
150
She is eating an apple.
151
I want to visit a museum.
152
Let's make a cake.
153
I like listening to music.
154
He is singing a song.
155
I'm going to do the dishes.
156
I'm going to do the dishes.
157
She is writing in her diary.
158
She is writing in her diary.
159
Let's ride a scooter.
160
Let's ride a scooter.
161
Let's ride a scooter.
162
He is fixing the car.
163
He is fixing the car.
164
He is fixing the car.
165
He is fixing the car.
166
I want to learn to dance.
167
I want to learn to dance.
168
I want to learn to dance.
169
I want to learn to dance.
170
Let's go for a drive.
171
Let's go for a drive.
172
Let's go for a drive.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Bối cảnh & Nền tảng

Trong video này, chúng ta sẽ cùng khám phá những câu tiếng Anh hàng ngày mà bạn nhất định phải biết để giao tiếp hiệu quả. Những câu nói này không chỉ dễ nhớ mà còn rất thực tế, phù hợp với nhiều tình huống trong cuộc sống hàng ngày. Người nói trong video thể hiện sự tự nhiên và thoải mái, giúp người học cảm nhận được sự gần gũi và thực tiễn khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp.

5 Câu Nói Hàng Ngày Quan Trọng

  • Tôi thích khiêu vũ. (I like to dance.)
  • Chúng ta đi dạo nhé. (Let's go for a walk.)
  • Tôi cần mua một ít thực phẩm. (I need to buy some food.)
  • Tôi muốn xem TV. (I want to watch TV.)
  • Chúng ta sẽ đi đến công viên. (We are going to the park.)

Những câu này rất hữu ích cho việc giao tiếp hàng ngày, từ việc mời gọi bạn bè cho đến việc thể hiện sở thích cá nhân. Khi bạn học thuộc và nắm vững cách phát âm tiếng anh chuẩn của những câu này, bạn sẽ tự tin hơn trong việc sử dụng chúng.

Hướng dẫn Shadowing Bước Từng Bước

Để cải thiện khả năng nói tiếng Anh của bạn thông qua phương pháp shadowing, bạn có thể làm theo các bước sau:

  1. Nghe và hiểu: Bắt đầu bằng cách nghe video một vài lần để hiểu ý nghĩa và ngữ cảnh của các câu. Hãy chú ý đến ngữ điệu và cách phát âm của người nói.
  2. Nhắc lại: Khi đã quen với nội dung, hãy thử nhắc lại các câu nói ngay sau khi nghe. Điều này sẽ giúp bạn luyện tập kỹ năng nghe và nói đồng thời.
  3. Ghi âm: Sử dụng phần mềm shadowing để ghi âm giọng nói của bạn trong khi lặp lại các câu. So sánh với video để phát hiện ra những điểm cần cải thiện.
  4. Lặp lại thường xuyên: Kiên trì lặp lại phương pháp này hàng ngày. Shadowing tiếng anh là một cách tuyệt vời để cải thiện khả năng phát âm và tự tin trong giao tiếp.

Bằng cách kết hợp những câu nói hàng ngày với phương pháp shadowing, bạn sẽ nhanh chóng tiến bộ trong việc nói tiếng Anh, từ đó mở rộng khả năng giao tiếp của mình trong các tình huống khác nhau.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis washing · is wearing · It's getting
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to buy · need to clean · need to call
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm going to do

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →