Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 16 Polite Ways To Ask People To Repeat In English
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “16 Polite Ways To Ask People To Repeat In English”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: repeat, word, British, tone, somebody. Video này có 180 câu và 3734 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 20:13. Người nói nói nhanh, khoảng 185 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| pardon danh từ | /ˈpɑːdn̩/ | xá tội |
| polite tính từ | /pəˈlaɪt/ | lịch sự, lễ phép |
| concentrate động từ | /ˈkɑn.sən.tɹeɪt/ | cô |
| pronunciation danh từ | /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ | cách phát âm, cách đọc |
| accent danh từ | /ækˈsɛnt/ | trọng âm |
| apologize động từ | /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/ | xin lỗi |
| idiom danh từ | /ˈɪdiəm/ | thành ngữ |
| intonation danh từ | /ɪntəˈneɪʃən/ | ngữ điệu, sự ngâm nga |
| workplace danh từ | /ˈwɝkˌpleɪs/ | sở, sở làm |
| feedback danh từ | /ˈfiːdˌbæk/ | sự phản hồi |
| embarrass động từ | /ɪmˈbæɹəs/ | làm xấu hổ |
| linguist danh từ | /ˈlɪŋɡwɪst/ | nhà ngôn ngữ học |
| mumble động từ | /ˈmʌmbəl/ | lí nhí |
| offend động từ | /əˈfɛnd/ | xúc phạm |
| accusation danh từ | /ˌæk.jʊˈzeɪ.ʃ(ə)n/ | sự buộc tội |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| come back động từ | trở lại, trở về |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Let's look at this expression.
- We'll talk about that in a moment.
- In other words, you weren't really concentrating.
- In other words, you weren't listening.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've misunderstood · We've already talked · we've already said |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | could be considered · isn't included · was lost |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 114 dạng rút gọn, ví dụ I'm, didn't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, intonation /ɪntəˈneɪʃən/, conversational /ˌkɒnvə(ɹ)ˈseɪʃənəl/, accusation /ˌæk.jʊˈzeɪ.ʃ(ə)n/, subscription /səbˈskɹɪpʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/, apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, intonation /ɪntəˈneɪʃən/, communicator /kəˈmjuːnɪkeɪtə/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: accent /ækˈsɛnt/, flippant /ˈflɪp.ənt/, linguist /ˈlɪŋɡwɪst/, misunderstand /mɪs.ʌn.də(ɹ)ˈstænd/, offend /əˈfɛnd/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/, apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, apology /əˈpɑ.lə.d͡ʒi/, mixture /ˈmɪkst͡ʃɚ/, acknowledge /əkˈnɑ.lɪd͡ʒ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: accent /ækˈsɛnt/, banter /ˈbæntə/, feedback /ˈfiːdˌbæk/, embarrass /ɪmˈbæɹəs/, misunderstand /mɪs.ʌn.də(ɹ)ˈstænd/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pardon, polite, concentrate.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














