Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 24/7, 365 - elijah woods [Lyrics/Vietsub]

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
It's been three years and six whole months since I saw your face that night
2
It took five seconds to fall in love and two more to make you mine Now it's four in the morning,
3
sun's setting Seven minutes with you and it's heaven Ain't an hour that rolls by,
4
I love you 24-7-3-6-5 Give you my name if you wanted to
Anh yêu em suốt 24/7/365, anh sẽ trao cho em cả trái tim mình nếu em muốn.
5
Keep in my heart if you wanted to
Hãy giữ trong trái tim tôi nếu bạn muốn.
6
And I hope and pray that you stay right here Till we're old
Và em hy vọng cũng như cầu nguyện rằng anh sẽ ở lại đây cùng em cho đến khi chúng ta già đi.
7
and gray in our last few years I'm on a knee,
và tóc đã bạc đi trong những năm cuối cùng của chúng ta, tôi đang quỳ xuống,
8
I just need a yes A couple kids and a picket fence Share the memories,
Tôi chỉ cần một câu trả lời là thôi Một vài đứa trẻ và hàng rào gỗ Cùng nhau chia sẻ những kỷ niệm
9
I can open book Every page I read,
10
it's got me hooked And I'm fine spending my whole life Everything you like,
11
is it obvious that all of this is right?
12
Cause it's been three years and six whole months since I saw your face that night
13
It took five seconds to fall in love and two more to make you mine Now it's four in the morning,
14
sun's setting Seven minutes with you and it's heaven Ain't an hour that rolls by,
15
I love you 24-7-365 I'll share the last bite of every meal
16
I'll wipe your tears when you're in your fields And I'll hold you close to a thunderstorm When it's cold at night,
17
no, I'll keep you warm Cause I'm fine,
18
spending my whole life On everything you like Is it obvious that all of this is right?
19
Cause it's been three years and six whole months Since I saw your face that night
20
It took five seconds to fall in love And two more to make you mine Now it's four in the morning,
21
sun's setting Seven minutes with you and it's heaven Ain't an hour that rolls by,
22
I love you 24-7-3-6-5 I love you 24-7-3-6-5
23
Now it's four in the morning,
24
sun's setting Seven minutes with you and it's heaven Ain't an hour that rolls by I love you 24-7-365

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 24 câu và 332 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:49. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 118 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • meal /ˈmiːl/ (danh từ) — bữa, bữa cơm. Food that is prepared and eaten, usually at a specific time, and usually in a comparatively large quantity.
  • gray /ɡɹeɪ/ (tính từ) — (màu) xám, hoa râm. Of a color between black and white, having neutral hue and intermediate brightness.
  • pray /pɹeɪ/ (động từ) — cầu nguyện, cầu. To direct words, thoughts, or one's attention to a deity or any higher being, for the sake of adoration, thanks, petition for help, etc.
  • hook /hʊk/ (danh từ) — móc. A rod bent into a curved shape, typically with one end free and the other end secured to a rope or other attachment.
  • tear /tɛɹ/ (động từ) — xé. To rend (a solid material) by holding or restraining in two places and pulling apart, whether intentionally or not; to destroy or separate.
  • knee /ni/ (danh từ) — đầu gối, gối. In humans, the joint or the region of the joint in the middle part of the leg between the thigh and the shank.
  • bite /baɪt/ (động từ) — cắn. To cut into something by clamping the teeth.
  • fence /fɛns/ (danh từ) — hàng rào. A thin artificial barrier that separates two pieces of land or forms a perimeter enclosing the lands of a house, building, etc.
  • wipe /waɪp/ (động từ) — lau, chùi. To move an object over, maintaining contact, with the intention of removing some substance from the surface. (Compare rub.)
  • thunderstorm /ˈθʌn.dɚˌstɔɹm/ (danh từ) — dông, giông. A storm consisting of thunder and lightning produced by a cumulonimbus, usually accompanied with heavy rain, wind, and sometimes hail; and in rarer cases…

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ ain't, I'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như meal, gray, pray.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiIt's been
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll share · I'll wipe · I'll keep

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →