Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 3.12 Colour of the Rainbow

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

11 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Story 12 Colors of the Rainbow See that rainbow in the sky?
Câu chuyện 12: Màu sắc của cầu vồng Bạn có thấy cầu vồng trên bầu trời không?
2
It's red, orange, yellow, green, blue, indigo, and purple.
Đó là màu đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm và tím.
3
Red on the top, then orange,
Màu đỏ ở trên cùng, sau đó đến màu cam.
4
yellow, green, blue, indigo, and then purple at the bottom.
màu vàng, xanh lá, xanh dương, chàm, và cuối cùng là màu tím ở phía dưới.
5
Every rainbow has these seven colors.
Mỗi cầu vồng đều có bảy màu này.
6
These colors are always in the same order.
Những màu sắc này luôn theo cùng một thứ tự.
7
Red on the top, purple on the bottom.
Màu đỏ ở trên, màu tím ở dưới.
8
Red and then orange.
Màu đỏ rồi đến màu cam.
9
If you want to shine tomorrow, you have to spark today.
Nếu bạn muốn tỏa sáng vào ngày mai, bạn phải bắt đầu khơi nguồn sức mạnh từ hôm nay.
10
10 minutes a day goes a long way.
Mười phút mỗi ngày là một sự đầu tư rất đáng giá.
11
Thank you for watching and see you next time.
Cảm ơn các bạn đã theo dõi và hẹn gặp lại vào lần sau.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This A1 speaking lesson is built on the video “3.12 Colour of the Rainbow”. The speaker keeps coming back to these words: rainbow, purple, colors, orange. This video has 11 sentences and 89 words to shadow. The speech runs for 1:02. The speaker talks slowly, about 86 words per minute, so there is time to copy every sound.

Key vocabulary in this video

8 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
purple noun/ˈpɝ.pl̩/A colour between red and blue; violet, though often closer to magenta.
shine verb/ʃaɪn/To emit or reflect light so as to glow.
spark noun/ˈspɑɹk/A small particle of glowing matter, either molten or on fire, resulting from an electrical surge or excessive heat created by friction.
indigo noun/ˈɪndɪˌɡoʊ/A purplish-blue color.
orange noun/ˈɒɹɪnd͡ʒ/An evergreen tree of the genus Citrus such as Citrus sinensis which yields oranges (the fruit).
yellow adjective/ˈjɛloʊ/Of a yellow hue.
color noun/ˈkʌl.ə/The spectral composition of visible light.
bottom noun/ˈbɑ.təm/The lowest part of anything.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to spark

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like purple, shine, spark.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →