Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Colours in My Garden: This and That

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
This is my garden.
Đây là khu vườn của mình.
2
It has so many colours!
Nó có thật nhiều màu!
3
Come and look!
Lại đây xem nào!
4
This flower is red.
Bông hoa này màu đỏ.
5
That flower is yellow.
Bông hoa kia màu vàng.
6
Red and yellow. So pretty!
Đỏ và vàng. Đẹp quá!
7
This carrot is orange.
Củ cà rốt này màu cam.
8
That tomato is red too!
Quả cà chua kia cũng màu đỏ!
9
Yum! I love tomatoes.
Ngon quá! Mình thích cà chua.
10
This frog is green.
Con ếch này màu xanh lá.
11
Ribbit! He jumps away!
Ộp ộp! Nó nhảy đi mất!
12
That butterfly is blue.
Con bướm kia màu xanh dương.
13
Fly, butterfly, fly!
Bay đi, bướm ơi, bay đi!
14
Oh no, it's raining!
Ôi không, mưa rồi!
15
Wait... look up!
Khoan... nhìn lên kìa!
16
A rainbow! My colours in the sky!
Cầu vồng! Màu của mình ở trên trời!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Colours in My Garden: This and That”. Video này có 16 câu và 67 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:43.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
butterfly danh từ/ˈbʌ.tə(ɹ).flaɪ/bươm bướm, bướm
tomato danh từ/təˈmeɪ.toʊ/cà chua
carrot danh từ/ˈkæɹət/cà rốt, ca rốt
ribbit/ˈɹɪbɪt/ộp ộp, ộp oạp
jump động từ/d͡ʒʌmp/nhảy
orange danh từ/ˈɒɹɪnd͡ʒ/(cây) cam, cam
garden danh từ/ˈɡɑː.d(ə)n/vườn
rain danh từ/ˈɹeɪn/mưa

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
look up động từ/ˌlʊk ˈʌp/ngước

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyit's raining

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: jump /d͡ʒʌmp/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jump /d͡ʒʌmp/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: carrot /ˈkæɹət/, ribbit /ˈɹɪbɪt/, jump /d͡ʒʌmp/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như flower, butterfly, tomato.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →