Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 36 G1 The Sky

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

18 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi, I'm Teacher Aaron from Can Can School.
Chào bạn, tôi là thầy Aaron đến từ trường Can Can.
2
Welcome to my story time.
3
Today our story is the sky.
Hôm nay câu chuyện của chúng ta là về bầu trời.
4
The sky.
Bầu trời.
5
Look up at the sky.
Nhìn lên bầu trời.
6
Look up at the sun.
Nhìn lên mặt trời.
7
Look up at the plane.
Nhìn lên chiếc máy bay.
8
Look up at the birds.
Nhìn lên những con chim.
9
Look up at the balloon.
Nhìn lên quả bóng bay.
10
Look up at the clouds.
Nhìn lên những đám mây.
11
Look up at the rain.
Nhìn lên trời mưa.
12
Look up at the rainbow.
Nhìn lên cầu vồng.
13
I'm teacher Erin from Can Can School.
Tôi là giáo viên Erin đến từ trường Can Can.
14
Thank you for reading a story with me today.
Cảm ơn bạn đã cùng tôi đọc một câu chuyện hôm nay.
15
I hope you have a wonderful day.
Chúc bạn có một ngày thật tuyệt vời.
16
I'll see you very soon.
Tôi sẽ gặp bạn rất sớm thôi.
17
Take care.
Hãy giữ gìn sức khỏe.
18
Bye for now.
Tạm biệt nhé.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This speaking lesson is built on the video “36 G1 The Sky”. This video has 18 sentences and 94 words to shadow. The speech runs for 1:01. The speaker talks slowly, about 93 words per minute, so there is time to copy every sound.

Key vocabulary in this video

8 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
cloud noun/ˈklaʊ̯d/A visible mass of water droplets suspended in the air.
balloon noun/bəˈlun/An inflatable buoyant object, often (but not necessarily) round and flexible.
bird noun/ˈbɜːd/An animal of the clade (traditionally class) Aves in the phylum Chordata, characterized by being warm-blooded, having feathers and wings usually capable of…
teacher noun/ˈti.t͡ʃɚ/A person who teaches, especially one employed in a school; preceptor.
welcome/ˈwɛl.kəm/Greeting given upon someone's arrival.
wonderful adjective/ˈwʌndəfl̩/Tending to excite wonder; surprising, extraordinary.
plane noun/pleɪn/An airplane; an aeroplane.
rain noun/ˈɹeɪn/Condensed water falling from a cloud.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll see

Pronunciation to watch

The speaker uses 3 contractions and reduced forms, such as I'm, I'll. Say them the short way, as you hear them.

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like cloud, balloon, bird.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →