Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 10 G1 The Very Busy Hen

Đang tạo bài học...
1
Hi, I'm teacher Aaron from Can Can School.
2
Welcome to my story time.
3
Today our story is the very busy hen.
4
The very busy hen.
5
Come and play, said the dog.
6
No, said the hen.
7
I am very busy.
8
I am planting the wheat.
9
Come and play, said the cat.
10
No, said the hen.
11
I am very busy.
12
I am watering the wheat.
13
Come and play, said the mouse.
14
No, said the hen.
15
I am very busy.
16
I am cutting the wheat.
17
Come and play, said the horse.
18
No, said the hen.
19
I am very busy.
20
I am mixing the bread.
21
Come and play, said the cow.
22
No, said the hen, I am very busy, I am baking the bread.
23
Come and play, said the dog, and the cat, and the mouse,
24
and the horse, and the cow.
25
No, said the hen.
26
Come and eat. And they did.
27
Yum, yum, yum, yum, yum.
28
Yum.
29
I'm teacher Aaron from Can Can School.
30
Thank you for reading a story with me today.
31
I hope you have a wonderful day.
32
I'll see you very soon.
33
Take care.
34
Bye for now.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 34 câu và 187 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:08. Người nói nói chậm, khoảng 88 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • wheat /ˈwiːt/ (danh từ) — lúa mì. Any of the several cereal grains, of the genus Triticum, that yields flour as used in bakery.
  • mouse /maʊs/ (danh từ) — chuột. Any mammal of the many rodent families (especially Muridae) that have a small body and a long tail.
  • bake /beɪk/ (động từ) — nướng. To cook (something) in an oven (for someone).
  • bread /brɛd/ (danh từ) — bánh mì, bánh mỳ. A foodstuff made by baking dough made from cereals.
  • teacher /ˈti.t͡ʃɚ/ (danh từ) — giáo viên, cô giáo. A person who teaches, especially one employed in a school; preceptor.
  • horse /hoɹs/ (danh từ) — ngựa. A hoofed mammal, Equus ferus caballus, often used throughout history for riding and draft work.
  • welcome /ˈwɛl.kəm/ — xin chào, chào. Greeting given upon someone's arrival.
  • plant /plɑːnt/ (danh từ) — thực vật, cây. An organism that is not an animal, especially an organism capable of photosynthesis, and typically a small or herbaceous organism of this kind, rather than a…
  • mix /ˈmɪks/ (động từ) — pha. To stir together.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như wheat, mouse, bake.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →