Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 50 Common English Collocations — Definitions & Perfect Examples #englishcollocations #learnenglish
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “50 Common English Collocations — Definitions & Perfect Examples”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: example, collocation, decision, rain, correct. Video này có 179 câu và 1443 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 15:31. Người nói nói chậm, khoảng 93 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| adjective danh từ | /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/ | tính từ, hình dung từ |
| noun danh từ | /naʊn/ | danh từ |
| verb danh từ | /vɝb/ | động từ |
| deadline danh từ | /ˈdɛdˌlaɪn/ | hạn chót, hạn |
| homework danh từ | /ˈhoʊmˌwɝk/ | bài tập, bài tập về nhà |
| literal tính từ | /ˈlɪt(ə)ɹəl/ | nghĩa đen |
| sincerely trạng từ | /sɪnˈsɪɹli/ | thành thật, thật thà |
| particle danh từ | /ˈpɑɹtək(ə)l/ | hạt |
| incorrect tính từ | /ˌɪn.kəˈɹɛkt/ | không chính xác, sai |
| kindness danh từ | /ˈkaɪnd.nəs/ | lòng tốt |
| consequence danh từ | /ˈkɑn.sɪ.kwəns/ | hậu quả |
| apologize động từ | /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/ | xin lỗi |
| phrase danh từ | /ˈfɹeɪ̯z/ | cụm từ, câu |
| versus | /ˈvɝsəs/ | đối, đối đầu |
| complaint danh từ | /kəmˈpleɪnt/ | phàn nàn |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| run out động từ | hết | |
| fill out động từ | /fɪl ˈaʊt/ | điền vào, ghi vào |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- You've made great progress with your pronunciation.
- I'll make a phone call to confirm the reservation.
- You can't interchange do and make freely.
- I'll read each question and all options.
- I'll read the best answers.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is left · is run |
| Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làm | should have · should follow · should take |
| Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing | stop working · Keep practicing |
| Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc | might be · may face |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ I'll, you'll, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: smoothly /ˈsmuːðli/, unhealthy /ʌnˈhɛl.θi/
- Âm “sh” và “zh”: collocation /ˌkɑ.ləˈkeɪ.ʃən/, dissatisfaction /dɪsˌsætɪsˈfækʃən/, preposition /ˌpɹɛpəˈzɪʃən/, pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, reservation /ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: collocation /ˌkɑ.ləˈkeɪ.ʃən/, apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, dissatisfaction /dɪsˌsætɪsˈfækʃən/, interchangeable /ɪntɚˈt͡ʃeɪnd͡ʒəbl̩/, preposition /ˌpɹɛpəˈzɪʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: incorrect /ˌɪn.kəˈɹɛkt/, consequence /ˈkɑn.sɪ.kwəns/, complaint /kəmˈpleɪnt/, interchange /ˈɪntɚt͡ʃeɪnd͡ʒ/, chunk /t͡ʃʌŋk/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: adjective /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/, apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, interchange /ˈɪntɚt͡ʃeɪnd͡ʒ/, interchangeable /ɪntɚˈt͡ʃeɪnd͡ʒəbl̩/, mismatch /ˈmɪs.mæt͡ʃ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: adjective /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/, dissatisfaction /dɪsˌsætɪsˈfækʃən/, mismatch /ˈmɪs.mæt͡ʃ/, caffeine /ˈkæfiːn/, translate /tɹænzˈleɪt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như adjective, noun, verb.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












