Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 7. In a dark dark house - All Aboard Reading

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

39 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Have you ever stayed in a dark house alone?
2
How did you feel?
3
Were you scared?
4
In this part below, we are going to read the whole story again.
5
Are you ready?
6
Great!
7
and I went walking under a dark, dark moon.
8
And under that dark, dark moon,
9
I saw a dark, dark tree.
10
Was I scared?
11
No. And past that dark,
12
dark tree, I saw a dark, dark house.
13
I went in the house.
14
Was I scared?
15
No. And in the dark,
16
dark house, I went up some dark, dark stairs. Was I scared?
17
No!
18
And at the end of the dark,
19
dark stairs, I saw a dark, dark door.
20
I opened the door.
21
Was I scared?
22
No!
23
And behind the dark, dark door,
24
I found a dark, dark chest. Was I scared?
25
No!
26
I opened the dark, dark chest. And inside was a...
27
Monster!
28
It had three eyes, a green nose,
29
long teeth, and sharp claws. Was I scared?
30
Yes!
31
I shut the chest.
32
I slammed the door.
33
I ran down the stairs and out of the house.
34
I ran and ran past the tree.
35
No, not past the tree.
36
Up the tree.
37
Safe at last.
38
Under the dark, dark moon.
39
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “7. In a dark dark house - All Aboard Reading”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: dark, scared, tree, door, stairs. Video này có 39 câu và 205 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:40. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 10 trong 39 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
stairs danh từ/ˈstɛɹz/cầu thang
sharp tính từ/ʃɑɹp/sắc, bén
claw danh từ/klɔ/móng, vuốt
chest danh từ/t͡ʃɛst/rương, hòm
nose danh từ[nəʊ̯z]mũi
monster danh từ/ˈmɑnstɚ/quái vật
tree danh từ/tɹiː/cây
moon danh từ/mun/mặt trăng, trăng
shut động từ/ʃʌt/đóng

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
go up động từlên
run down động từchạy xuống

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: sharp /ʃɑɹp/, shut /ʃʌt/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: stairs /ˈstɛɹz/, sharp /ʃɑɹp/, chest /t͡ʃɛst/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: stairs /ˈstɛɹz/, sharp /ʃɑɹp/, chest /t͡ʃɛst/, nose [nəʊ̯z], shut /ʃʌt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như stairs, sharp, claw.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →