Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 84 English Phrases for Beginners! -- Speak like a Native! 🗣️
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 248 câu và 1227 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 18:52. Người nói nói chậm, khoảng 65 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
13 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- downtown /ˈdaʊ̯nˌtaʊ̯n/ (danh từ) — khu trung tâm thành phố, khu vực trung tâm thành phố. The main business part of a city or town, usually located at or near its center.
- delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/ (tính từ) — ngon. Pleasing to the sense of taste; tasty.
- complain /kəmˈpleɪn/ (động từ) — phàn nàn. To express feelings of pain, dissatisfaction, or resentment.
- recommendation /ˌɹɛkəmɛnˈdeɪʃən/ (danh từ) — sự giới thiệu, sự tiến cử. An act of recommending.
- borrow /ˈbɑɹ.oʊ/ (động từ) — mượn, vay. To receive (something) from somebody temporarily, expecting to return it.
- insane /ɪnˈseɪn/ (tính từ) — điên, cuồng. Exhibiting unsoundness or disorder of mind; not sane; utterly mad.
- goodbye /ɡʊdˈbaɪ/ — tạm biệt, chào. Farewell; a formula used to another person or persons when the speaker, writer, or person addressed is departing.
- phrase /ˈfɹeɪ̯z/ (danh từ) — cụm từ, câu. A short written or spoken expression.
- clue /kluː/ (danh từ) — manh mối. Information which may lead one to a certain point or conclusion.
- subscribe /səbˈskɹaɪb/ (động từ) — đăng kí. To write (one’s name) at the bottom of a document; to sign (one's name).
- gesture /ˈd͡ʒɛs.t͡ʃɚ/ (danh từ) — cử chỉ, bộ tịch. A motion of the limbs or body, especially one made to emphasize speech.
- beginner /bəˈɡɪnɚ/ (danh từ) — người bắt đầu, người mới học. Someone who is just starting at something, or has only recently started.
- listener /ˈlɪs(ə)nɚ/ (danh từ) — thính giả, người nghe. Someone who listens, especially to a speech or a broadcast.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- check in (động từ) — làm thủ tục, nhận phòng. To announce or record one's own arrival at a hotel, airport etc.
- take away /ˌteɪk əˈweɪ/ (động từ) — lấy đi, mang đi. To remove something and put it in a different place.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 51 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, wanna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, recommendation /ˌɹɛkəmɛnˈdeɪʃən/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: recommendation /ˌɹɛkəmɛnˈdeɪʃən/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như downtown, delicious, complain.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have you been |
| Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán | will say · I'll get · I'll have |
| Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này | are you doing |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.






















![[301 - 350] - Common Sentences](https://img.youtube.com/vi/rtD5se6qBZA/mqdefault.jpg)







