Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: After a Bath - Singsing Story

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Toysing Sings After a Bath The
Toysing hát sau khi tắm
2
Red, yellow, blue, green, pink I'm going to go to the next one.
Đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá, hồng, tôi sẽ chuyển sang cái tiếp theo.
3
Oh, my God.
Ôi trời ơi.
4
We will have a good time with our viewers.
Chúng tôi sẽ có những khoảng thời gian tuyệt vời cùng với người xem của mình.
5
I don't want to be a good one.
Tôi không muốn trở thành một người tốt.
6
I don't want to be a good one.
Tôi không muốn trở thành một người tốt.
7
I don't want to be a good one.
8
I'm not going to be a good one.
9
Red yellow blue
10
green pink Oh Oh
11
Let's go!
12
I'm
13
going
14
to go to the next video.
15
I'm
16
going to go to the next level.
17
After a bath I try,
18
try, try To wipe myself till I'm dry, dry, dry
19
Hands to wipe and fingers and toes And two wet legs and a shiny nose
20
Just think how much less time I take If I were a dog and could shake, shake, shake!
21
After all that I try, try, try To wipe myself till I'm dry, dry, dry
22
Hands to wipe and fingers and toes
23
And two wet legs in a shiny nose I'm not going to think how much less time I take
24
If I will doubt and shake, shake, shake

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “After a Bath - Singsing Story”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: shake, dry, wipe. Video này có 24 câu và 185 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:28. 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
wipe động từ/waɪp/lau, chùi
finger danh từ/ˈfɪŋɡɚ/ngón tay
bath danh từ/bɑːθ/bồn tắm
toe danh từ/təʊ/ngón chân
viewer danh từ/ˈvju.ɚ/khán giả, người xem
leg danh từ/ˈlɛɡ/chân, giò
pink danh từ/ˈpɪŋk/hồng
nose danh từ[nəʊ̯z]mũi
doubt danh từ/daʊt/(sự, điều, mối) nghi ngờ

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm going to go · I'm not going to be · I'm not going to think
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill have · will doubt

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: shake /ˈʃeɪk/, wipe /waɪp/, bath /bɑːθ/, leg /ˈlɛɡ/, pink /ˈpɪŋk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shake, wipe, finger.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →