Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Alan Walker - Faded (Slowed + Reverb)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

15 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
You were the shadow to my life, did you feel us?
2
And all the stars, you fade away Afraid our aim is out of sight Wanna see us Alive Where are you now? Where are you now? Where are you now?
3
Was it all in my fantasy?
4
Where are you now? Were you only imaginary? Where are you now?
5
I've been under the sea Under the sea Where are you now?
6
I'm not a dream The one so strong before this heartbeat I'm faded I'm faded
7
So lost I'm faded I'm faded So lost I'm faded
8
These shallow waters never meant what I needed I'm letting go,
9
a deeper dive Eternal silence of the sea I'm breathing A light Where are you now? Where are you now?
10
Under the bright, the faint light,
11
just shed the heart of fire Where are you now? Where are you now? Where are
12
you now?
13
Under the sea Under the sea Deep away on you now Another dream
14
That once is broken wide inside of me I'm faded I'm faded
15
So lost and faded Faded So lost and faded

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Alan Walker - Faded”. Video này có 15 câu và 185 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:26. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 14 trong 15 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
fade động từ/feɪd/nhòa
silence danh từ/ˈsaɪ̯ləns/sự yên lặng
shadow danh từ/ˈʃædəʊ̯/bóng, bóng tối
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
dive động từ/daɪv/lặn
shallow tính từ/ˈʃæloʊ/nông, cạn
bright tính từ/ˈbɹaɪ̯t/sáng, sáng sủa
sight danh từ/saɪt/tầm nhìn
fantasy danh từ/ˈfæntəsi/kì ảo, kỳ ảo

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You were the shadow to my life, did you feel us?
  • Where are you now?
  • Was it all in my fantasy?
  • Were you only imaginary?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've been
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis broken
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm letting · I'm breathing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, wanna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shadow /ˈʃædəʊ̯/, shallow /ˈʃæloʊ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: silence /ˈsaɪ̯ləns/, faint /feɪnt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: shadow /ˈʃædəʊ̯/, shallow /ˈʃæloʊ/, imaginary /ɪˈmæd͡ʒɪˌn(ɛ)ɹi/, fantasy /ˈfæntəsi/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: fade /feɪd/, silence /ˈsaɪ̯ləns/, dive /daɪv/, faint /feɪnt/, heartbeat /ˈhɑɹtˌbit/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như fade, silence, shadow.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →