Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 「AMV」• Scars To Your Beautiful

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
She just wants to be beautiful, she goes unnoticed, she knows no limits
Cô ấy chỉ muốn mình đẹp, cô ấy sống lặng lẽ, và cô ấy không biết đến giới hạn.
2
She craves attention, she praises an image she prays to be sculpted by the sculptor
Cô ấy khao khát sự chú ý, cô ấy ngợi khen một hình ảnh, cô ấy cầu nguyện để được nhà điêu khắc điêu khắc nên.
3
Oh, she don't see the light that's shining, deeper than the eyes can find it
Ồ, cô ấy không thấy ánh sáng đang chiếu rọi, sâu hơn những gì mắt thường có thể nhìn thấy.
4
Maybe we're made of blind souls
Có lẽ chúng ta được tạo nên từ những linh hồn mù quáng
5
She tries to cover up her pain and cut her woes away
Cô ấy cố che giấu nỗi đau của mình và gạt bỏ mọi nỗi buồn phiền.
6
Cause couple girls don't cry after their faces, mate But there's a hope that's waiting for you in the dark
Bởi vì không phải cô gái nào cũng khóc để lộ nỗi đau trên mặt, anh bạn ơi, nhưng vẫn còn một niềm hy vọng đang chờ đợi bạn trong bóng tối.
7
You should know you're beautiful just the way you are And you don't have to change a thing, the world could change its heart
Bạn nên biết rằng bạn đẹp theo đúng con người bạn là, và bạn không cần phải thay đổi bất cứ điều gì, chính thế giới mới là thứ có thể thay đổi cái nhìn của nó.
8
No scars, you're beautiful, we stars and we're beautiful
Không có vết sẹo, bạn thật đẹp, chúng ta là những ngôi sao và chúng ta thật đẹp.
9
I love Tanako!
Tôi yêu Tanako!
10
I can go a little while longer, she fades away
Tôi có thể chịu được thêm một lúc nữa, rồi cô ấy dần biến mất.
11
She don't see her perfect, she don't understand
Cô ấy không thấy mình hoàn hảo, cô ấy không hiểu.
12
She's worth it, all that beauty goes deeper than the surface
Cô ấy thực sự xứng đáng, tất cả vẻ đẹp của cô ấy không chỉ nằm ở bề ngoài mà còn đi sâu vào bên trong.
13
Oh, oh, so to all the girls that's hurting
Ôi, ôi, vậy thì gửi đến tất cả những cô gái đang đau lòng
14
Let me be your mirror, help you see a little bit clearer
Hãy để tôi làm tấm gương của bạn, giúp bạn nhìn rõ hơn một chút.
15
The light that shines within
Ánh sáng tỏa chiếu từ bên trong
16
There's a hope that's waiting for you in the dark
Có một niềm hy vọng đang chờ đợi bạn trong bóng tối.
17
You should know you're beautiful just the way you are And you don't have to change a thing, the world could change its heart
Bạn nên biết rằng bạn đẹp theo chính con người bạn, và bạn không cần phải thay đổi bất cứ điều gì, chính thế giới mới là thứ có thể thay đổi cái nhìn của nó.
18
No scars, so you're beautiful, we're stars and we're beautiful
Không có vết sẹo, vậy nên em thật đẹp, chúng ta là những ngôi sao và chúng ta thật đẹp.
19
And you don't have to change a thing, the world could change its heart
Và bạn không cần phải thay đổi bất cứ điều gì, cả thế giới có thể sẽ thay đổi trái tim mình
20
No scars, so you're beautiful, we're stars and we're beautiful
Không có vết sẹo, vậy bạn thật đẹp, chúng ta là những ngôi sao và chúng ta thật đẹp.
21
No better you than the you that you are
22
No better life than the life we live in No better time for you shine your star
23
Oh you're beautiful
24
Oh you're beautiful I'm going to Tokyo University
25
So I want to tell you about yourself before
26
you I want to tell you what I want to do with my feelings
27
No world can change its heart
28
No scars see your beautiful
29
Yes I like Tamaco Oh Oh Oh Oh Oh
30
I like Tamaco I like Tamaco No scars see your beautiful
31
The stars were beautiful I love you!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “「AMV」• Scars To Your Beautiful”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: beautiful, scars, star, Tamaco. Video này có 31 câu và 338 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:04. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 110 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
scar danh từ/skɑɹ/sẹo, thẹo
shine động từ/ʃaɪn/toả sáng, chiếu sáng
mirror danh từ/ˈmiɹɚ/gương, kiếng
pray động từ/pɹeɪ/cầu nguyện, cầu
praise động từ/pɹeɪz/khen ngợi
fade động từ/feɪd/nhòa
sculptor danh từ/ˈskʌlptɚ/nhà điêu khắc
woe danh từ/woʊ/khốn
blind tính từ/ˈblaɪ̯nd/mù, đui mù

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould know
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngdeeper than
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to change

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 21 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sculpt /skʌlpt/, unnoticed /ʌnˈnoʊtɪst/, blind /ˈblaɪ̯nd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: praise /pɹeɪz/, fade /feɪd/, crave /kɹeɪv/, sculpt /skʌlpt/, unnoticed /ʌnˈnoʊtɪst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như scar, shine, mirror.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →