Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: BACK TO SCHOOL SUPPLIES SHOPPING 2026!
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 612 câu và 4905 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 25:18. Người nói nói nhanh, khoảng 194 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| pencil danh từ | /ˈpɛnsəl/ | bút chì, viết chì |
| pen danh từ | /pɪn/ | bút mực, bút bi |
| sticker danh từ | /ˈstɪkə/ | nhãn |
| glue danh từ | /ɡlu/ | keo, hồ |
| notebook danh từ | /ˈnoʊtˌbʊk/ | tập, vở |
| karma danh từ | /kərm(ə)/ | nghiệp, nghiệp chướng |
| folder danh từ | /ˈfoʊldɚ/ | bìa hồ sơ |
| basket danh từ | /ˈbæskɪt/ | giỏ, rổ |
| plain danh từ | /pleɪn/ | đồng bằng, bình nguyên |
| gem danh từ | /d͡ʒɛm/ | đá quý |
| packet danh từ | /ˈpæk.ɪt/ | gói |
| thick tính từ | /θɪk/ | dày |
| wash động từ | /wɑʃ/ | rửa, giặt |
| silly tính từ | /ˈsɪl.i/ | ngu |
| remind động từ | /ɹəˈmaɪnd/ | nhắc nhở, nhắc |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| run out động từ | hết |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have run · haven't found · have noticed |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | tape, which is · one, which is · notes which is |
| Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làm | should get · should skip · should stick |
| Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc | might actually be · might get · might be |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 199 dạng rút gọn, ví dụ don't, they're, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: thick /θɪk/, thickness /ˈθɪknəs/, thin /ˈθɪn/
- Âm “sh” và “zh”: gosh /ɡɑːʃ/, stationary /ˈsteɪʃəˌnɛɹi/, wash /wɑʃ/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, shine /ʃaɪn/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: stationary /ˈsteɪʃəˌnɛɹi/, necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/, supermarket /ˌsupɚˈmɑɹkət/, watercolour /ˈwɔ.tɜˌkʌ.lɜ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pencil, pen, sticker.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.











