Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Baymax Episode 2 Cass only dialogue

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

98 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Thank you.
2
Looks like another busy day, eh, Mochi?
3
Simon?
4
Thank you.
5
Refill?
6
Coming.
7
Thanks, guys.
8
How's the number?
9
Pretty good.
10
Ish.
11
See a new haircut.
12
You noticed.
13
I'm not going to be a good one.
14
I'm not going to be a good one.
15
I'm not going to be a good one.
16
I'm not going to be a good one.
17
I'm not going to be a good one.
18
I'm not going to be a good one.
19
I'm not going to be a good one.
20
I'm not going to be a good one.
21
I'm not going to be a good one.
22
I'm not going to be a good one.
23
I'm not going to be a good one.
24
I'm not going to be a good one.
25
I'm not going to be a good one.
26
I'm not going to be a good one.
27
I'm not going to be a good one.
28
I'm not going to be a good one.
29
I'm not going to be a good one.
30
Oh no, I don't have time for this.
31
You good?
32
We're all right down here.
33
I was alerted to the need for medical attention when you...
34
Ankle.
35
Who said ow?
36
I didn't say ow, did you say ow?
37
No, no, no, no, no. Scan complete.
38
You have sp...
39
Yeah. By cryo...
40
Yeah.
41
You don't understand.
42
I have to run the cafe.
43
I'm not sure what you're doing.
44
Do not worry about the cafe.
45
We're gonna need eyes on this, Moochie. And it works!
46
Ha!
47
Hero's not the only one with techie skills.
48
Looking at...
49
Is that a...
50
Moochie!
51
That's it.
52
That's it.
53
Good boy Moch.
54
What is he doing?
55
Wait, wait, no, no, no. Go back.
56
Go back.
57
Uh, uh, don't play with that.
58
Mochi, no. Oh.
59
Well, I guess I'm doing this myself.
60
Oh boy, this is a disaster.
61
shh, you're a banana.
62
Thanks, Cass.
63
Is everything okay?
64
Oh, yeah.
65
Thank you.
66
I have to get one more thing!
67
Baymax, stop!
68
This is not working.
69
I agree.
70
You cares.
71
Not me, you!
72
You're not giving my customers the service they need.
73
I'm sorry if you...
74
And nothing's gonna stop me!
75
I'm sorry.
76
I'm sorry.
77
I'm sorry.
78
I'm sorry.
79
I'm sorry.
80
I'm sorry.
81
I'm sorry.
82
Max, this isn't your fault.
83
I did this to myself.
84
I should have just closed the cafe like you said.
85
It's just...
86
I made a promise to take care of this family, and there is no promise without those customers.
87
I'm afraid if I don't stay open, they'll just find another place to go.
88
But they will not find another Cass.
89
Thank you.
90
Storage almost full.
91
Hmm?
92
Warning.
93
Storage almost full.
94
Oh my gosh.
95
Has Mochi been recording this whole time?
96
Thank you.
97
Thank you.
98
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Baymax Episode 2 Cass only dialogue”. Video này có 98 câu và 456 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 8:29. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
disaster danh từ/dɪˈzɑːs.təː/tai hoạ, thảm hoạ
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
ankle danh từ/ˈæŋ.kəl/mắt cá chân, mắt cá
haircut danh từ/ˈhɛə(ɹ)kʌt/cắt tóc, hớt tóc
café danh từ/ˌkæˈfeɪ/tiệm cà phê, quán cà phê
customer danh từ/ˈkʌs.tə.mə/khách hàng
storage danh từ/ˈstɔː.ɹɪd͡ʒ/thiết bị lưu trữ
warning danh từ/ˈwoɹnɪŋ/sự báo trước

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
go back động từtrở lại

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I'm not going to be a good one.
  • We're all right down here.
  • I didn't say ow, did you say ow?
  • I'm not sure what you're doing.
  • You're not giving my customers the service they need.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm not going to be · gonna need · gonna stop
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're doing · is he doing · I'm doing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánthey'll just find · will not find
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to run · have to get

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 42 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: banana /bəˈnænə/, ankle /ˈæŋ.kəl/, café /ˌkæˈfeɪ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: alert /əˈlɝt/, gosh /ɡɑːʃ/, haircut /ˈhɛə(ɹ)kʌt/, storage /ˈstɔː.ɹɪd͡ʒ/, fault /fɔlt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như disaster, banana, ankle.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →