Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Classroom language: Classroom etiquette

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

76 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
classroom etiquette
nghi thức trong lớp học
2
during the lesson you want to make polite requests use everyday courtesies
3
and exchange social greetings with the class what would you say let's watch just listen
4
and observe good morning everyone good morning mr. Min right let's
5
get started with today's lesson may can you help me hand out these worksheets here you are Thank you.
6
Bless you.
7
Thank you.
8
Thanks for your help, May.
9
Now, please look at the first page.
10
I'd like you to read the passage and answer the questions.
11
I'm sorry.
12
I didn't catch what you said.
13
Could you repeat that, please?
14
No problem.
15
I said, please read the passage on the first page and answer the questions.
16
All right, it's time to stop.
17
Just a moment everyone, one more thing before you go.
18
Our new year holiday starts tomorrow, so there's no homework this time.
19
Yes!
20
Enjoy your holiday!
21
Happy New Year!
22
Thank you Mr. Min!
23
The same to you!
24
Let's read along.
25
Read aloud with the teacher.
26
Good morning, everyone.
27
Good morning, Mr. Min.
28
Right.
29
Let's get started with today's lesson.
30
May, can you help me hand out these worksheets?
31
Here you are.
32
Thank you.
33
Bless you!
34
Thank you.
35
Thanks for your help, May.
36
Now, please look at the first page.
37
I'd like you to read the passage and answer the questions.
38
I'm sorry.
39
I didn't catch what you said.
40
Could you repeat that, please?
41
No problem.
42
I said, please read the passage on the first page and answer the questions.
43
All right, it's time to stop.
44
Just a moment, everyone.
45
One more thing before you go.
46
Our New Year holiday starts tomorrow, so there's no homework this time.
47
Yes!
48
Enjoy your holiday.
49
Happy New Year.
50
Thank you, Mr. Min.
51
The same to you.
52
Let's role play.
53
You are the teacher.
54
Speak out loud.
55
Good morning, Mr. Min.
56
Here you are.
57
Thank you.
58
Bless you.
59
Thank you.
60
I'm sorry I didn't catch what you said could you repeat that please you Yes!
61
Thank you, Mr. Min.
62
The same to you.
63
Challenge time.
64
No subtitles.
65
Speak up with confidence.
66
Good morning, Mr. Min.
67
Here you are.
68
Thank you.
69
Bless you!
70
Thank you.
71
I'm sorry.
72
I didn't catch what you said.
73
Could you repeat that, please?
74
Yes!
75
Thank you, Mr. Min.
76
The same to you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Classroom language: Classroom etiquette”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Min, bless, passage, repeat, holiday. Video này có 76 câu và 382 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:43. Người nói nói chậm, khoảng 67 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
everyday tính từ/ˈɛvɹiˌdeɪ/hằng ngày, thường ngày
classroom danh từ/ˈklɑːsɹʊm/lớp học, phòng học
courtesy danh từ/ˈkɝɾəsi/sự lịch sự, sự nhã nhặn
observe động từ/əbˈzɜːv/quan sát
polite tính từ/pəˈlaɪt/lịch sự, lễ phép
greeting danh từ/ˈɡɹiːtɪŋ/lời chào
etiquette danh từ/ˈɛt.ɪˌkɛt/lễ nghi, nghi lễ
subtitle danh từ/ˈsʌbtaɪtəl/phụ đề, sub

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I didn't catch what you said.
  • Could you repeat that, please?
  • Let's get started with today's lesson.
  • May, can you help me hand out these worksheets?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ didn't, I'm, I'd. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: passage /ˈpæsɪd͡ʒ/, bless /blɛs/, homework /ˈhoʊmˌwɝk/, observe /əbˈzɜːv/, polite /pəˈlaɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lesson, homework, everyday.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →