Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Day 18 - Nature & Outdoor Activities | 21days speaking challenge

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

9 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello everyone!
Xin chào mọi người!
2
Today I want to talk about my outdoor activities in nature.
Hôm nay tôi muốn nói về những hoạt động ngoài trời của mình trong thiên nhiên.
3
I really love spending time outdoors.
Tôi rất thích dành thời gian ở ngoài trời.
4
On weekends I often go to the park with my family.
Vào những ngày cuối tuần, tôi thường đi công viên cùng gia đình.
5
Fresh air and green trees help me clear my mind.
Không khí trong lành và cây xanh giúp tôi giải tỏa tâm trí.
6
My kids enjoy running on the grass.
Con tôi thích chạy trên bãi cỏ.
7
I think going outside is great after a long week at work.
Tôi nghĩ rằng đi ra ngoài là một điều tuyệt vời sau một tuần làm việc dài mệt mỏi.
8
It helps with stress and makes me feel good.
Nó giúp giảm căng thẳng và khiến tôi cảm thấy dễ chịu hơn.
9
Do you like outdoor activities?
Bạn có thích các hoạt động ngoài trời không?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 9 câu và 73 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:30. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 144 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • grass /ɡɹɑːs/ (danh từ) — cỏ. Any plant of the family Poaceae, characterized by leaves that arise from nodes in the stem and leaf bases that wrap around the stem, especially those grown as…
  • activity /ækˈtɪv.ɪ.ti/ (danh từ) — hoạt động. The state or quality of being active; activeness.
  • nature /ˈneɪ̯.t͡ʃəɹ/ (danh từ) — ngoài trời, tự nhiên. The way things are, the totality of all things in the physical universe and their order, especially the physical world in contrast to spiritual realms and…
  • spend /spɪnd/ (động từ) — tiêu. To pay out (money).
  • weekend /ˈwiˌkɛnd/ (danh từ) — cuối tuần. The break in the working week, usually two days including the traditional holy or sabbath day. Thus in Western countries, Saturday and Sunday.
  • tree /tɹiː/ (danh từ) — cây. A perennial woody plant taller and larger than a shrub with a wooden trunk and, at some distance from the ground, having leaves and branches.
  • fresh /fɹɛʃ/ (tính từ) — tươi, mới. Newly produced or obtained; recent.
  • hello /hɛˈloʊ/ — xin chào, chào. A greeting (salutation) said when meeting someone or acknowledging someone’s arrival or presence.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như grass, activity, nature.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -inglove spending · enjoy running

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →