Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Did they reverse this video? 🤔#shorts #skills

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

7 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
This video is going viral for how confusing it is.
Đoạn video này đang gây sốt vì mức độ khó hiểu của nó.
2
You see, this man seems to be climbing up this well with two heavy rocks on his back.
Bạn thấy đấy, người đàn ông này dường như đang trèo lên cái giếng này với hai tảng đá nặng trên lưng.
3
A feat that would be difficult for even the most in-shape person you could find.
Một kỳ tích mà ngay cả người có thể trạng tốt nhất mà bạn có thể tìm thấy cũng khó thực hiện được.
4
But many are saying that the video is reversed.
Nhưng nhiều người đang nói rằng video này đã bị đảo ngược.
5
Because when he steps, he seems to leave no trace of water on the wall.
Bởi vì mỗi khi anh ta bước chân, dường như không để lại vết nước nào trên tường.
6
But if it was reversed, why is water falling off of him?
Nhưng nếu mọi thứ bị đảo ngược, tại sao nước lại rơi ra khỏi người anh ấy?
7
Is this video reversed or not?
Video này có bị phát ngược hay không?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This video has 7 sentences and 86 words to shadow. The speech runs for 0:20.

Key vocabulary in this video

8 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
reverse noun/ɹɪˈvɝs/The opposite of something.
climb verb/ˈklaɪ̯m/To traverse a slope or contour, either upwards (ascending) or downwards (descending).
trace noun/tɹeɪs/An act of tracing.
viral adjective/ˈvaɪɹəl/Of or relating to a biological virus.
confuse verb/kənˈfjuːz/to puzzle, perplex, baffle, bewilder (somebody); to afflict by being complicated, contradictory, or otherwise difficult to understand
heavy adjective/ˈhɛv.i/Having great weight.
feature noun/ˈfi.t͡ʃɚ/A component that draws attention or interest.
shape noun/ˈʃeɪ̯p/The status or condition of something

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like reverse, climb, trace.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis reversed · was reversed
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis going · are saying

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →