Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Easter Roast Dinner - Cooking with Carter

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

23 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Guess where I've been!
2
Today, I've been to Sainsbury's and we're going to make a roast dinner for Easter!
3
First we've got to put the beef in the oven.
4
Now we're going to drizzle some oil on top.
Bây giờ chúng ta sẽ rưới một ít dầu lên trên.
5
Sprinkle some salt on.
Rắc một ít muối lên trên.
6
Pepper.
Tiêu.
7
Can you put that in the oven please?
Bạn có thể bỏ cái đó vào lò nướng được không?
8
Now let's prep some veg.
Bây giờ chúng ta hãy chuẩn bị một ít rau củ nhé.
9
I'm going to peel the carrots and the parsnips and daddy's going to get the potatoes ready.
Tôi sẽ gọt vỏ cà rốt và củ cải trắng, còn bố sẽ chuẩn bị khoai tây.
10
Cool, these are nice carrots.
Tuyệt vời, những củ cà rốt này đẹp quá.
11
They have good food at Sainsbury's, don't they daddy?
Ở Sainsbury's có đồ ăn ngon phải không bố?
12
I'm putting some honey on my parsnips and it makes it really yummy.
Tôi đang cho một ít mật ong vào củ cải mùi của mình và nó làm cho món ăn thực sự ngon tuyệt.
13
It's not that heavy actually.
Thực ra nó không nặng lắm đâu.
14
I'm going to serve the roast in with this massive Yorkshire pudding.
Tôi sẽ phục vụ món thịt nướng kèm theo chiếc bánh Yorkshire pudding khổng lồ này.
15
Put a couple of pieces of the beef in.
Cho vài miếng thịt bò vào.
16
It looks so good.
Trông nó tuyệt quá.
17
Oh, our lovely carrots are ready.
Ồ, những củ cà rốt đáng yêu của chúng ta đã chín rồi.
18
Look at our honey roasted parsnips.
Nhìn những củ cải mài nướng mật ong của chúng tôi đi.
19
Daddy's potatoes.
Khoai tây của Bố.
20
We also got some peas.
Chúng tôi cũng có một ít đậu Hà Lan.
21
I love peas.
Tôi yêu đậu Hà Lan.
22
The last thing we need for a perfect roast is gravy.
Điều cuối cùng chúng ta cần cho một món thịt nướng hoàn hảo là nước sốt thịt.
23
Look at my roast dinner See you next time, bye
Nhìn bữa tối nướng của tôi này. Hẹn gặp lại lần sau, tạm biệt.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Giới Thiệu Về Bài Học Này

Trong bài học hôm nay, bạn sẽ được thực hành luyện nói tiếng Anh qua một video thú vị về việc chuẩn bị bữa tối nướng cho dịp Lễ Phục Sinh. Qua quá trình nấu ăn, bạn sẽ học được cách diễn đạt những hoạt động hàng ngày bằng tiếng Anh, cũng như mở rộng vốn từ vựng liên quan đến nguyên liệu thực phẩm và các động từ miêu tả hành động. Phương pháp luyện tập shadow speaking sẽ giúp bạn cải thiện khả năng phát âm và tăng cường sự tự tin khi giao tiếp.

Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

  • Roast dinner: bữa tối nướng
  • Prep: chuẩn bị
  • Drizzle: rưới
  • Sprinkle: rắc
  • Peel: gọt vỏ
  • Yummy: ngon lành
  • Gravy: nước sốt
  • Yorkshire pudding: bánh pudding Yorkshire

Mẹo Luyện Tập

Khi bạn thực hành bằng cách sử dụng video này, hãy chú ý đến tốc độ và ngữ điệu của người nói. Bạn nên bắt đầu bằng cách lắng nghe thật kỹ từng câu trước khi cố gắng nhại lại. Công cụ luyện nói shadowspeaks rất hữu ích trong việc giúp bạn lặp lại các đoạn hội thoại, từ đó cải thiện khả năng nghe và nói. Hãy chọn những đoạn ngắn từ video và thực hiện shadowing, cố gắng bắt chước không chỉ cách phát âm mà còn cả cảm xúc và ngữ điệu của người nói.

Đặc biệt, trong video, những câu hội thoại sống động và tự nhiên sẽ giúp bạn làm quen hơn với cách sử dụng tiếng Anh trong ngữ cảnh thực tế. Đừng ngần ngại dừng video lại khi cần thiết để thực hành lặp lại. Phương pháp shadow speak sẽ giúp bạn tăng cường khả năng diễn đạt ý tưởng và tạo nên dấu ấn riêng trong phong cách nói của bạn.

Cách duy trì sự kiên nhẫn và dành thời gian thực hành đều đặn làm cho bạn tiến bộ nhanh chóng. Hãy truy cập những shadowing site để tìm hiểu thêm nhiều video và nội dung luyện tập thú vị khác nhé!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've been
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõwe're going to make · we're going to drizzle · I'm going to peel

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →