Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Elon Musk's Speech Leaves The Audience SPEECHLESS!!!

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

4 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
there are a lot of negative things in the  world there's a lot of terrible things that are happening all over the world all the time  uh there are lots of problems that need to get
2
solved there lots of things that are yeah that are  miserable and kind of get you down but the life cannot just be about solving one miserable problem  after another can't that can't be the only thing
3
they need to be need to be things that inspire  you that make you glad to be to wake up in the morning and be part of humanity that's why we did  this it is time to go forth become it a starfaring
4
civilization be out there Among the Stars expand  the scope and scale of human consciousness I I find that incredibly exciting that makes me  glad to be alive I I hope you feel the same way

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 4 câu và 152 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:55. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 165 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • solve /sɒlv/ (động từ) — giải quyết. To find an answer or solution to a problem or question; to work out.
  • miserable /ˈmɪz(ə)ɹəbəl/ (tính từ) — khốn khổ. In a state of misery: very sad, ill, or poor.
  • incredibly /ɪŋˈkɹɛdɪbli/ (trạng từ) — khó tin nổi. In an incredible manner; not to be believed.
  • humanity /hjuˈmænɪti/ (danh từ) — nhân loại, loài người. Humankind; human beings as a group.
  • consciousness /ˈkɑnʃəsnəs/ (danh từ) — ý thức. The state of being conscious or aware; awareness.
  • civilization /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/ (danh từ) — văn minh. An organized culture encompassing many communities, often on the scale of a nation or a people; a stage or system of social, political, or technical…
  • glad /ɡlæd/ (tính từ) — vui mừng, vui lòng. Pleased; happy; gratified.
  • fourth /fɔɹθ/ (tính từ) — thứ tư. The ordinal form of the number four.
  • negative /ˈnɛɡ.ə.tɪv/ (tính từ) — tiêu cực. Not positive or neutral; bad; undesirable; unfavourable.
  • alive /əˈlaɪv/ (tính từ) — sống. Having life; living; not dead.
  • wake /ˈweɪ̯k/ (động từ) — thức dậy. (often followed by up) To stop sleeping.
  • terrible /ˈtɛɹəbəl/ (tính từ) — khủng khiếp. Dreadful; causing terror, alarm and fear; awesome

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: consciousness /ˈkɑnʃəsnəs/, civilization /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: miserable /ˈmɪz(ə)ɹəbəl/, incredibly /ɪŋˈkɹɛdɪbli/, humanity /hjuˈmænɪti/, civilization /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như solve, miserable, incredibly.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare happening
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to be

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →