Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Everybody Up 1 - Unit 1 lesson 4: Shapes 🟦

Đang tạo bài học...
1
Let's go to the classroom.
2
Hello, Sarah.
3
Hello, Jamie.
4
Hello, Emily.
5
It's shapes class look at the shapes circles triangles
6
and squares look what is it it's a circle It's purple
7
Look It's a square It's yellow
8
Look It's a triangle It's black Shapes are great Look Look, it's a mouse.
9
It's one, two, three, four,
10
five circles, and one triangle.
11
Look!
12
It's a robot.
13
It's one, two, three squares.
14
One, two, three circles.
15
And one triangle angle.
16
Shapes are fun.
17
How can I help you?
18
Page 10.
19
Lesson 4.
20
Shapes.
21
B. Listen, point, and say.
22
One.
23
Circle.
24
Two.
25
Square.
26
Three.
27
Triangle.
28
Four.
29
Rectangle.
30
Page 10.
31
See, listen, ask, and answer.
32
Then practice. Is it a circle?
33
Yes, it is. Is it a circle?
34
No, it isn't.
35
Isn't.
36
Is not not.
37
One.
38
Is it a circle?
39
Yes, it is.
40
Two.
41
Is it a circle?
42
No, it isn't.
43
Is it a square?
44
Yes, it is.
45
Three.
46
Is it a triangle?
47
Yes, it is.
48
Four.
49
Is it a triangle?
50
No, it isn't.
51
Is it a rectangle?
52
Yes, it is.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 52 câu và 174 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:20. Người nói nói chậm, khoảng 52 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 73% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • triangle /ˈtɹaɪˌæŋɡəl/ (danh từ) — tam giác, hình tam giác. A polygon with three sides and three angles.
  • lesson /ˈlɛs.ən/ (danh từ) — bài, bài học. A section of learning or teaching into which a wider learning content is divided.
  • angle /ˈæŋ.ɡəl/ (danh từ) — gốc. A figure formed by two rays which start from a common point (a plane angle) or by three planes that intersect (a solid angle).
  • purple /ˈpɝ.pl̩/ (danh từ) — tía. A colour between red and blue; violet, though often closer to magenta.
  • mouse /maʊs/ (danh từ) — chuột. Any mammal of the many rodent families (especially Muridae) that have a small body and a long tail.
  • robot /ˈɹoʊ.bɑt/ (danh từ) — người máy, rô-bốt. An intelligent mechanical being designed to look like a human or other creature, and usually made from metal.
  • classroom /ˈklɑːsɹʊm/ (danh từ) — lớp học, phòng học. A room, often in a school, where classes take place.
  • rectangle /ˈrɛktæŋɡl̩/ (danh từ) — hình chữ nhật. Any quadrilateral having opposing sides parallel and four right angles.
  • circle /ˈsɜɹkəl/ (danh từ) — vòng tròn, đường tròn. A two-dimensional geometric figure, a line, consisting of the set of all those points in a plane that are equally distant from a given point (center).
  • square /skwɛə/ (danh từ) — vuông, hình vuông. A polygon with four straight sides of equal length and four right angles; an equilateral rectangle; a regular quadrilateral.
  • shape /ˈʃeɪ̯p/ (danh từ) — hình dáng, hình thức. The status or condition of something
  • hello /hɛˈloʊ/ — xin chào, chào. A greeting (salutation) said when meeting someone or acknowledging someone’s arrival or presence.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như triangle, lesson, angle.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →