Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: f*ck it. explaining the trading model that made me millions at 25
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “f*ck it. explaining the trading model that made me millions at 25”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: trade, risk, strategy, trading, frame. Video này có 148 câu và 1711 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 10:36. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 161 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| candle danh từ | /ˈkæn.dəl/ | nến, đèn cầy |
| bias danh từ | /ˈbaɪ.əs/ | thiên vị, thiên kiến |
| confirmation danh từ | /ˌkɑn.fəɹˈmeɪ.ʃən/ | sự xác nhận |
| trigger danh từ | /ˈtɹɪɡɚ/ | cò |
| chart danh từ | /t͡ʃɑɹt/ | biểu đồ, đồ biểu |
| swing động từ | /ˈswɪŋ/ | đu, đung đưa |
| consistent tính từ | /kənˈsɪs.tənt/ | phù hợp, thích hợp |
| complicated tính từ | /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/ | phức tạp |
| reliable tính từ | /ɹɪˈlaɪəbl̩/ | tin cậy, đáng tin cậy |
| shave động từ | /ˈʃeɪ̯v/ | cạo, cạo mặt |
| solve động từ | /sɒlv/ | giải quyết |
| discount danh từ | /ˈdɪskaʊnt/ | bớt giá, sự bớt |
| reward danh từ | /ɹɪˈwɔɹd/ | tặng thưởng, thưởng |
| execution danh từ | /ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/ | tử hình |
| instantly trạng từ | /ˈɪnstəntli/ | tức thì |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| break down động từ | hỏng, hỏng hóc |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 26 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: confirmation /ˌkɑn.fəɹˈmeɪ.ʃən/, rejection /ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/, shave /ˈʃeɪ̯v/, execution /ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/, bullish /ˈbʊlɪʃ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: confirmation /ˌkɑn.fəɹˈmeɪ.ʃən/, systematic /ˌsɪs.tɪˈmæt.ɪk/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, consistency /kənˈsɪs.tən.si/, execution /ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: chart /t͡ʃɑɹt/, consistent /kənˈsɪs.tənt/, solve /sɒlv/, discount /ˈdɪskaʊnt/, reward /ɹɪˈwɔɹd/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chart /t͡ʃɑɹt/, rejection /ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/, fluctuate /ˈflʌkt͡ʃu.eɪt/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: candle /ˈkæn.dəl/, systematic /ˌsɪs.tɪˈmæt.ɪk/, lastly /ˈlæstli/, graph /ɡɹæf/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như candle, bias, confirmation.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












![Crypto Trading Course For Beginners - Part 1 [Trading Basics]](https://img.youtube.com/vi/N920p250fmU/mqdefault.jpg)