Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: F&F1-UNIT 1 LESSON 3+4

Đang tạo bài học...
1
Listening 13.
2
Listen and point.
3
bag.
4
Folder.
5
door.
6
Window.
7
Bookcase.
8
Window.
9
Folder.
10
door.
11
Bookcase.
12
bag.
13
Listen and repeat.
14
bag.
15
Folder.
16
door.
17
Window.
18
Bookcase.
19
Listening 14.
20
Listen and sing Open the Book.
21
What's this?
22
What's this?
23
It's a book.
24
Open the book.
25
Close the book.
26
Close the door.
27
What's this?
28
What's this?
29
It's a bag.
30
Open the bag.
31
Close the bag.
32
What's this?
33
What's this?
34
It's a bag.
35
Open the window, open the window, close the window.
36
Listening 15.
37
Listen and point.
38
Letter A.
39
A. Apple.
40
Letter B.
41
P.
42
bird Let us see.
43
K.
44
cat.
45
Letter D.
46
Done.
47
Dog.
48
Listen and repeat.
49
Letter A.
50
A. Apple.
51
Letter B.
52
B.
53
bird Let us see.
54
K. Cut.
55
Letter D.
56
Duh.
57
Dog.
58
Listening 16.
59
Listen and chant.
60
This is an apple, a, a, apple.
61
This is a bird, b, b, bird.
62
This is a cat, c, c, cat.
63
This is a dog.
64
D, D, dog.
65
Listening 17.
66
Listen to the sounds and join the letters.
67
Ah!
68
Apple.
69
Duh.
70
Dog.
71
Buh.
72
Bird.
73
Huh.
74
Bird.
75
C.
76
cat.
77
Duh.
78
Dog.
79
C.
80
cat.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 80 câu và 170 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:53. 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
folder danh từ/ˈfoʊldɚ/bìa hồ sơ
bookcase danh từ/ˈbʊkˌkeɪs/tủ sách, kệ sách
bird danh từ/ˈbɜːd/chim
repeat động từ/ɹɪˈpiːt/lặp, lặp lại
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
window danh từ/ˈwɪndoʊ/cửa sổ
apple danh từ/ˈæpəl/táo tây, bôm
letter danh từ/ˈlɛtɚ/chữ cái, kí tự

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như folder, bookcase, bird.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →